marcassin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lợn rừng con (còn theo mẹ): "marcassin" là từ chỉ một con lợn rừng non, thường dưới một tuổi và vẫn còn sống cùng hoặc đi theo mẹ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nous avons aperçu un marcassin dans la forêt. (Chúng tôi đã trông thấy một con lợn rừng con trong rừng.)
- La laie protège farouchement ses marcassins. (Lợn rừng mẹ bảo vệ đàn con của nó một cách dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật hoang dã, săn bắn hoặc tự nhiên. Nó nhấn mạnh vào giai đoạn đầu đời và sự phụ thuộc vào mẹ của con vật.
Biến thể và từ gần giống
- Sanglier (n.m): lợn rừng (con trưởng thành).
- Laie (n.f): lợn rừng cái (con mẹ).
Từ đồng nghĩa
- Jeune sanglier: lợn rừng non (cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đơn).
danh từ giống đực
- lợn rừng con (còn theo mẹ)