marcassite

Học thuật
Thân thiện
marcassite

Une collection de cristaux de marcassite brille dans une vitrine de musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Marcasit: Một khoáng vật sunfua sắt (FeS₂), thường màu vàng đồng nhạt ánh kim loại, cấu trúc tinh thể khác với pyrit. Trong tiếng Việt, từ này thường được phiên âm là "marcasit" hoặc "maccasit".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La marcassite est souvent confondue avec la pyrite. (Marcasit thường bị nhầm lẫn với pyrit.)
    • Cette bague est ornée de petites marcassites. (Chiếc nhẫn này được trang trí bằng những viên marcasit nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong trang sức: "marcassite" thường được dùng để chỉ loại đá quý màu xám bạc ánh kim, được cắt giác đánh bóng, dùng để khảm trong đồ trang sức, đặc biệt phổ biến từ thế kỷ 18.
    • Une broche Art déco en argent et marcassite. (Một chiếc trâm Art déco bằng bạc marcasit.)
Biến thể từ gần giống
  • Marcasite (danh từ giống cái): Cách viết khác, phổ biến hơn, của cùng một từ.
  • Pyrite (danh từ giống cái): Pyrit, một khoáng vật sunfua sắt khác, thường màu vàng đồng đậm hơn được gọi là "vàng của kẻ ngốc".
Từ đồng nghĩa
  • Hématite blanche (danh từ giống cái): Một tên gọi ít phổ biến hơn cho marcasit, có nghĩa đen là "hematit trắng".
marcassite

Une collection de cristaux de marcassite brille dans une vitrine de musée.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) như marcasite