marcescent
/mɑ:'sesnt/
Học thuậtThân thiện
The old oak tree's marcescent leaves cling to its branches through the winter.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tàn úa, héo úa nhưng không rụng: "marcescent" mô tả những bộ phận của cây, đặc biệt là lá, đã chết và khô héo nhưng vẫn bám vào cây thay vì rụng xuống. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The oak tree has marcescent leaves throughout the winter. (Cây sồi có những chiếc lá tàn úa nhưng không rụng suốt mùa đông.)
- Marcescent foliage can be seen on some species of beech trees. (Tán lá héo úa nhưng vẫn bám có thể được thấy trên một số loài cây sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"marcescent leaves": những chiếc lá tàn úa nhưng không rụng.
- The phenomenon of marcescent leaves is common in young trees. (Hiện tượng lá tàn úa nhưng không rụng phổ biến ở những cây non.)
"marcescent calyx": đài hoa héo úa nhưng vẫn bám.
- The flower has a marcescent calyx that persists after the petals fall. (Bông hoa có một đài hoa héo úa nhưng vẫn bám sau khi cánh hoa rụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Marcescence (danh từ): hiện tượng tàn úa nhưng không rụng.
- Leaf marcescence is an interesting botanical feature. (Hiện tượng lá tàn úa nhưng không rụng là một đặc điểm thực vật học thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Withered but persistent: khô héo nhưng dai dẳng (bám lâu).
- Persistent dead leaves: lá chết nhưng vẫn bám.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, đặc biệt là thực vật học. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
The old oak tree's marcescent leaves cling to its branches through the winter.
tính từ
- tàn úa, héo úa