marcescible

Học thuật
Thân thiện
marcescible

Les fleurs marcescibles se fanent rapidement après la cueillette.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ héo, dễ tàn: Mô tả tính chất của một thứ đó (thườngthực vật, hoa ) rất dễ bị khô héo, úa tàn hoặc rất nhanh chóng bị hỏng sau khi thu hoạch hoặc bị ngắt khỏi cây.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Certaines fleurs coupées sont très marcescibles et ne durent qu'un jour. (Một số loài hoa cắt rất dễ héo chỉ tươi được một ngày.)
    • Les feuilles de cette plante sont marcescibles au toucher. ( của loại cây này dễ tàn khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn phong khoa học, kỹ thuật hoặc mô tả chính xác, chẳng hạn trong thực vật học, nông nghiệp hoặc ẩm thực (khi mô tả rau củ).
Biến thể từ gần giống
  • Marcescence (danh từ): Hiện tượng khô héo nhưng vẫn bám trên cây qua mùa đông (một hiện tượng sinh học cụ thể, khác với nghĩa chung "dễ héo" của "marcescible").
  • Flétrissable (tính từ): Có thể bị héo, có thể bị làm cho héo (từ gần nghĩa, phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Périssable: Dễ hỏng, mau (nghĩa rộng hơn, áp dụng cho thực phẩm nói chung).
  • Éphémère: Phù du, chóng tàn (nhấn mạnh vào thời gian tồn tại ngắn ngủi, có thể dùng cho cả hiện tượng, cảm xúc).
Từ trái nghĩa
  • Résistant: Cứng cáp, chịu đựng tốt.
  • Durable: Lâu bền, bền vững.
  • Persistant: Lâu tàn, dai dẳng (ví dụ: cây thường xanh).
marcescible

Les fleurs marcescibles se fanent rapidement après la cueillette.

tính từ
  1. dễ héo, dễ tàn

Từ trái nghĩa

Từ chứa "marcescible"