immarcescible

Học thuật
Thân thiện
immarcescible

Une fleur immarcescible reste belle dans un vase.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) Không héo, không tàn: Chỉ những thứ, đặc biệthoa , không bị héo úa, không tàn phai theo thời gian.
    • (Văn học) Bất hủ, vĩnh cửu: Dùng trong văn chương để miêu tả những giá trị tinh thần, tình cảm hoặc vinh quang không bao giờ phai mờ, tồn tại mãi mãi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une fleur immarcescible est un symbole de pureté éternelle. (Một bông hoa không tàn là biểu tượng của sự thuần khiết vĩnh hằng.)
    • Son amour pour elle était immarcescible. (Tình yêu của anh dành cho ấybất diệt.)
    • Gloire immarcescible. (Vinh quang bất hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (văn học, trang trọng): Thường được dùng để tô điểm cho văn phong, nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, không thể bị hủy hoại của một khái niệm trừu tượng.
    • La beauté immarcescible d'une œuvre d'art. (Vẻ đẹp bất tử của một tác phẩm nghệ thuật.)
    • Un souvenir immarcescible. (Mộtức không phai mờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Immarcescibilité (danh từ giống cái): Tính chất không héo tàn, tính bất hủ.
    • L'immarcescibilité de la gloire. (Tính bất hủ của vinh quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Impérissable: Không thể bị hủy diệt, trường tồn.
  • Éternel: Vĩnh cửu, đời đời.
  • Inaltérable: Không thay đổi, không suy suyển.
Từ trái nghĩa
  • Périssable: Có thể bị hủy hoại, mau tàn.
  • Éphémère: Phù du, ngắn ngủi.
  • Fané: Đã héo, đã tàn.
immarcescible

Une fleur immarcescible reste belle dans un vase.

tính từ
  1. (thực vật học) không héo, không tàn
  2. (văn học) bất hủ
    • Gloire immarcescible
      vinh quang bất hủ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "immarcescible"