immarcescible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Không héo, không tàn: Chỉ những thứ, đặc biệt là hoa lá, không bị héo úa, không tàn phai theo thời gian.
- (Văn học) Bất hủ, vĩnh cửu: Dùng trong văn chương để miêu tả những giá trị tinh thần, tình cảm hoặc vinh quang không bao giờ phai mờ, tồn tại mãi mãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une fleur immarcescible est un symbole de pureté éternelle. (Một bông hoa không tàn là biểu tượng của sự thuần khiết vĩnh hằng.)
- Son amour pour elle était immarcescible. (Tình yêu của anh dành cho cô ấy là bất diệt.)
- Gloire immarcescible. (Vinh quang bất hủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (văn học, trang trọng): Thường được dùng để tô điểm cho văn phong, nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu, không thể bị hủy hoại của một khái niệm trừu tượng.
- La beauté immarcescible d'une œuvre d'art. (Vẻ đẹp bất tử của một tác phẩm nghệ thuật.)
- Un souvenir immarcescible. (Một ký ức không phai mờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Immarcescibilité (danh từ giống cái): Tính chất không héo tàn, tính bất hủ.
- L'immarcescibilité de la gloire. (Tính bất hủ của vinh quang.)
Từ đồng nghĩa
- Impérissable: Không thể bị hủy diệt, trường tồn.
- Éternel: Vĩnh cửu, đời đời.
- Inaltérable: Không thay đổi, không suy suyển.
Từ trái nghĩa
- Périssable: Có thể bị hủy hoại, mau tàn.
- Éphémère: Phù du, ngắn ngủi.
- Fané: Đã héo, đã tàn.
tính từ
- (thực vật học) không héo, không tàn
- (văn học) bất hủ
- Gloire immarcesciblevinh quang bất hủ