marchepied

Học thuật
Thân thiện
marchepied

Le conducteur descend du bus en utilisant le marchepied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bậc lên xuống (xe buýt, xe điện): "marchepied" chỉ bậc thang thấp, thường có thể gập lại, được gắncửa lên xuống của một số phương tiện giao thông công cộng hoặc toa xe lửa .
    • Ghế để chân (khi ngồi): "marchepied" cũng có thểmột chiếc ghế nhỏ, thấp dùng để đặt chân lên cho thoải mái khi ngồi trên ghế bành hoặc ghế dài.
    • (Nghĩa bóng) Phương tiện tiến thân, bậc leo: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "marchepied" chỉ một công việc, vị trí hoặc cơ hội được sử dụng như một bước đệm để đạt được mục tiêu cao hơn trong sự nghiệp hoặc địa vị xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Faites attention en descendant du bus, le marchepied est glissant. (Hãy cẩn thận khi xuống xe buýt, bậc lên xuống rất trơn.)
    • Elle a posé ses pieds sur le petit marchepied en velours. ( ấy đặt chân lên chiếc ghế để chân nhỏ bọc nhung.)
    • Ce premier emploi n'était pour lui qu'un marchepied vers une carrière plus prestigieuse. (Công việc đầu tiên đó đối với anh ta chỉmột bậc leo để tiến tới một sự nghiệp danh giá hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "servir de marchepied à quelqu'un": đóng vai trò là bàn đạp cho ai đó.
    • Il a accepté ce poste ingrat, sachant qu'il lui servirait de marchepied. (Anh ta đã nhận vị trí khó khăn đó, biết rằng sẽ đóng vai trò là bàn đạp cho mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Marche (n.f): bước chân, bậc thang, thang.
  • Pied (n.m): bàn chân.
  • Escabeau (n.m): ghế đẩu, thang nhỏ (từ này chỉ một loại ghế/thang riêng biệt, không phải bậc lên xe hay ghế để chân).
Từ đồng nghĩa
  • Banc (n.m): ghế dài (có thể dùng làm ghế để chân trong một số ngữ cảnh).
  • Tremplin (n.m): tấm bật, bàn đạp (nghĩa bóng, gần giống với nghĩa ẩn dụ của "marchepied").
  • Échelon (n.m): nấc thang, bậc thang (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với danh từ "marchepied".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marchepied".

marchepied

Le conducteur descend du bus en utilisant le marchepied.

danh từ giống đực
  1. bậc lên xuống (xe buýt, xe điện)
  2. ghế để chân (khi ngồi)
  3. (nghĩa bóng) phương tiện tiến thân, bậc leo