maremmatique

Học thuật
Thân thiện
maremmatique

Une personne souffre de fièvre maremmatique dans un lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vùng Maremma: Từ nàytính từ bắt nguồn từ danh từ riêng "Maremma", chỉ một vùng đất thấp ven biển ở Ý. mô tả những đặc điểm liên quan đến vùng đất này.
    • Liên quan đến bệnh sốt rét: Trong ngữ cảnh y học lịch sử, từ này đặc biệt được dùng để mô tả loại sốt rét phổ biếnvùng Maremma, nơi trước đây nổi tiếng với các đầm lầy muỗi gây bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le climat maremmatique est souvent chaud et humide. (Khí hậu vùng Maremma thường nóng ẩm.)
    • La fièvre maremmatique était un fléau dans cette région. (Bệnh sốt rét vùng Maremma từngmột tai họa ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc báo chí lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả địa lý, lịch sử hoặc y học của nước Ý, đặc biệt là Tuscany.
    • Les paysages maremmatiques ont inspiré de nombreux peintres. (Phong cảnh vùng Maremma đã truyền cảm hứng cho nhiều họa .)
Biến thể từ gần giống
  • Maremma (danh từ riêng): Tên một vùng đất thấp ven biển ở Ý, trải dài qua các vùng Tuscany Lazio.
  • Maremme (danh từ chung, số nhiều): Có thể dùng để chỉ chung các vùng đất thấp ven biển, đầm lầy.
Từ đồng nghĩa
  • Paludéen(ne) (tính từ): Thuộc về đầm lầy, thường dùng trong ngữ cảnh y học để chỉ bệnh tật từ đầm lầy (như sốt rét).
  • Malsain(e) (tính từ): Không lành mạnh, độc hại (dùng để mô tả khí hậu hoặc môi trường).
Lưu ý
  • Từ hiếm gặp: "Maremmatique" là một từ chuyên ngành hoặc cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, địahoặc y văn .
  • Liên hệ với bệnh sốt rét: Cụm từ "fièvre maremmatique" là một thuật ngữ , đồng nghĩa với "paludisme" (bệnh sốt rét) trong bối cảnh đặc thù của vùng Maremma.
maremmatique

Une personne souffre de fièvre maremmatique dans un lit d'hôpital.

tính từ
  1. xem maremme
    • fièvre maremmatique
      bệnh sốt rét