maremme

Học thuật
Thân thiện
maremme

Une vache marche lentement dans la maremme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vùng đầm lầy ven biển: Chỉ một khu vực đất thấp, ẩm ướt thường bị ngập nước nằm sát bờ biển, đặc biệt phổ biến ở Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La maremme toscane sont des zones humides caractéristiques. (Vùng đầm lầy ven biển Toscana là những khu vực đất ngập nước đặc trưng.)
    • Autrefois, la maremme était une région malsaine à cause du paludisme. (Trước đây, vùng đầm lầy ven biểnmột khu vực không lành mạnh bệnh sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Maremme" (viết hoa): Thường dùng như một danh từ riêng để chỉ một khu vực địacụ thể ở Ý, chẳng hạn như vùng Maremme của Tuscany.
    • Nous avons visité la Maremme lors de notre voyage en Italie. (Chúng tôi đã thăm vùng Maremme trong chuyến đi đến Ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Maremmano/Maremmana (tính từ): Thuộc về vùng đầm lầy ven biển Maremme.
    • Le cheval maremmano est une race robuste. (Ngựa Maremmano là một giống ngựa khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Marécage côtier: Đầm lầy ven biển.
  • Zone humide littorale: Vùng đất ngập nước ven biển.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Ý () được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu để chỉ các địa danh hoặc đặc điểm địacụ thể ở Ý. ít khi được dùng để nói về đầm lầy ven biển nói chung bên ngoài bối cảnh Ý.
maremme

Une vache marche lentement dans la maremme.

danh từ giống cái
  1. đầm lầy bờ biển (ở ý)