maremme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vùng đầm lầy ven biển: Chỉ một khu vực đất thấp, ẩm ướt và thường bị ngập nước nằm sát bờ biển, đặc biệt phổ biến ở Ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La maremme toscane sont des zones humides caractéristiques. (Vùng đầm lầy ven biển Toscana là những khu vực đất ngập nước đặc trưng.)
- Autrefois, la maremme était une région malsaine à cause du paludisme. (Trước đây, vùng đầm lầy ven biển là một khu vực không lành mạnh vì bệnh sốt rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Maremme" (viết hoa): Thường dùng như một danh từ riêng để chỉ một khu vực địa lý cụ thể ở Ý, chẳng hạn như vùng Maremme của Tuscany.
- Nous avons visité la Maremme lors de notre voyage en Italie. (Chúng tôi đã thăm vùng Maremme trong chuyến đi đến Ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Maremmano/Maremmana (tính từ): Thuộc về vùng đầm lầy ven biển Maremme.
- Le cheval maremmano est une race robuste. (Ngựa Maremmano là một giống ngựa khỏe mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Marécage côtier: Đầm lầy ven biển.
- Zone humide littorale: Vùng đất ngập nước ven biển.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý () và được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu để chỉ các địa danh hoặc đặc điểm địa lý cụ thể ở Ý. Nó ít khi được dùng để nói về đầm lầy ven biển nói chung bên ngoài bối cảnh Ý.
danh từ giống cái
- đầm lầy bờ biển (ở ý)