marennes

Học thuật
Thân thiện
marennes

Une huître de Marennes repose sur un lit d'algues dans un panier en osier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một loại hàu: "Marennes" là tên gọi một loại hàu nổi tiếng, được nuôi trồng khai thác tại vùng Marennes-Oléron của Pháp. Loại hàu này thường được biết đến với chất lượng cao, hương vị đặc trưng màu sắc xanh lục nhạt đặc biệt của thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les marennes sont réputées pour leur goût unique. (Hàu Marennes nổi tiếng với hương vị độc đáo.)
    • Nous avons dégusté des marennes avec du pain de seigle. (Chúng tôi đã thưởng thức hàu Marennes với bánh mì lúa mạch đen.)
    • La production des marennes est une tradition dans cette région. (Việc sản xuất hàu Marennesmột truyền thốngvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fine de Claire": Một phân loại chất lượng cao của hàu Marennes, được nuôi trong các ao đầm (claires) đặc biệt để tăng thêm hương vị.

    • Les huîtres "Fine de Claire" sont une spécialité de Marennes. (Hàu "Fine de Claire" là một đặc sản của vùng Marennes.)
  • "Spéciale de Claire": Một phân loại hàu Marennes cao cấp hơn, với thời gian nuôi trong ao đầm lâu hơn thịt đầy đặn hơn.

    • Pour une occasion spéciale, nous avons choisi des "Spéciales de Claire". (Cho một dịp đặc biệt, chúng tôi đã chọn hàu "Spéciales de Claire".)
Biến thể từ gần giống
  • Marennes-Oléron (Danh từ riêng): Tên của vùng địanổi tiếng về nuôi trồng hàuPháp, nơi sản xuất loại hàu này.

    • Le bassin de Marennes-Oléron est le premier centre ostréicole d'Europe. (Vùng đầm phá Marennes-Oléron là trung tâm nuôi hàu số một của châu Âu.)
  • Huître (Danh từ giống cái): Từ chung chỉ con hàu.

    • L'huître est un fruit de mer très apprécié. (Hàumột loại hải sản rất được ưa chuộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Huître de Marennes-Oléron: Hàu vùng Marennes-Oléron (cách gọi đầy đủ theo tên vùng).
  • Huître verte: Hàu xanh (dựa trên đặc điểm màu sắc thịt của một số loại hàu Marennes).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "marennes" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen chỉ loại hàu.)

marennes

Une huître de Marennes repose sur un lit d'algues dans un panier en osier.

danh từ giống cái
  1. con hàu maren (hàu nuôivùng Ma-ren)