margarita

margarita

A bartender prepares a fresh margarita with a salted rim.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại cocktail (rượu pha) được làm từ rượu tequila rượu triple sec (một loại rượu mùi vị cam), kết hợp với nước cốt chanh xanh chanh vàng, thường được phục vụ trong ly vành muối.

dụ sử dụng
  • ( ấy gọi một ly margarita đá xay muối trên vành ly.)
  • (Người pha chế đã pha một ly margarita cổ điển bằng nước cốt chanh xanh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Margarita on the rocks": margarita phục vụ với đá viên, thay vì xay nhuyễn.
    • I prefer my margarita on the rocks rather than frozen. (Tôi thích margarita với đá viên hơn dạng đá xay.)
  • "Margarita glass": ly đặc biệt chân cao miệng rộng, dùng để phục vụ margarita.
    • She carefully poured the drink into the margarita glass. ( ấy cẩn thận rót đồ uống vào ly margarita.)
Biến thể từ gần giống
  • Margarita mix (danh từ): hỗn hợp pha sẵn dùng để làm margarita, thường gồm nước cốt chanh đường.
    • He bought a bottle of margarita mix to make drinks for the party. (Anh ấy mua một chai hỗn hợp margarita để pha đồ uống cho bữa tiệc.)
  • Frozen margarita (danh từ): margarita dạng đá xay, thường kết cấu mịn như kem.
    • The frozen margarita was perfect for a hot summer day. (Ly margarita đá xay thật hoàn hảo cho một ngày nóng nực.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail tequila: cocktail làm từ tequila, dùng để chỉ chung các loại đồ uống tương tự.
  • Đồ uống pha chế: thuật ngữ chung cho các loại đồ uống hỗn hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "margarita".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "margarita".)

Từ gần giống