marguerite
/,mɑ:gə'ri:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cúc mắt bò: Tên gọi của một loài cây thuộc họ Cúc, có hoa nhỏ, thường màu trắng hoặc vàng nhạt, với nhụy hoa màu vàng nổi bật, giống hình dáng của một bông cúc nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The field was dotted with white marguerites. (Cánh đồng điểm xuyết những bông cúc mắt bò trắng.)
- She picked a marguerite and put it in her hair. (Cô ấy hái một bông cúc mắt bò và cài lên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a marguerite": được dùng để miêu tả vẻ đẹp giản dị, thuần khiết.
- Her beauty was simple and pure, like a marguerite. (Vẻ đẹp của cô ấy thật giản dị và thuần khiết, như một bông cúc mắt bò.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxeye daisy: Tên tiếng Anh khác của cùng một loài hoa (cúc mắt bò).
- Chrysanthemum: Tên gọi chung của chi Cúc, trong đó một số loài có hình dáng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Daisy: Hoa cúc, một tên gọi chung cho các loài hoa có hình dáng tương tự cúc mắt bò.
danh từ
- (thực vật học) cúc mắt bò