margelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Gờ miệng giếng (giếng xây): Phần viền, thành xây bao quanh miệng giếng, thường cao hơn mặt đất, có tác dụng bảo vệ và trang trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La margelle du puits est en pierre sculptée. (Gờ miệng giếng được làm bằng đá chạm khắc.)
- Elle s'est assise sur la margelle pour se reposer. (Cô ấy ngồi trên gờ miệng giếng để nghỉ ngơi.)
- La margelle du vieux puits du village est très usée. (Gờ miệng giếng cổ trong làng đã bị mòn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "margelle de piscine": Thành bể bơi, chỉ phần viền bao quanh mép bể bơi.
- Les enfants sont assis sur la margelle de la piscine. (Bọn trẻ ngồi trên thành bể bơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rebord (danh từ giống đực): mép, cạnh, bờ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cửa sổ, bàn...).
- Bordure (danh từ giống cái): đường viền, bờ (thường dùng cho đường phố, lề đường, vườn hoa).
Từ đồng nghĩa
- Couronnement d'un puits: Phần đỉnh/chóp trang trí của một cái giếng.
danh từ giống cái
- gờ miệng (giếng xây)