margelle

Học thuật
Thân thiện
margelle

Une femme s'appuie contre la margelle d'un puits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gờ miệng giếng (giếng xây): Phần viền, thành xây bao quanh miệng giếng, thường cao hơn mặt đất, tác dụng bảo vệ trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La margelle du puits est en pierre sculptée. (Gờ miệng giếng được làm bằng đá chạm khắc.)
    • Elle s'est assise sur la margelle pour se reposer. ( ấy ngồi trên gờ miệng giếng để nghỉ ngơi.)
    • La margelle du vieux puits du village est très usée. (Gờ miệng giếng cổ trong làng đã bị mòn rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "margelle de piscine": Thành bể bơi, chỉ phần viền bao quanh mép bể bơi.
    • Les enfants sont assis sur la margelle de la piscine. (Bọn trẻ ngồi trên thành bể bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rebord (danh từ giống đực): mép, cạnh, bờ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cửa sổ, bàn...).
  • Bordure (danh từ giống cái): đường viền, bờ (thường dùng cho đường phố, lề đường, vườn hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Couronnement d'un puits: Phần đỉnh/chóp trang trí của một cái giếng.
margelle

Une femme s'appuie contre la margelle d'un puits.

danh từ giống cái
  1. gờ miệng (giếng xây)