marginaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gạt ra ngoài lề xã hội: Hành động làm cho một cá nhân hoặc nhóm người trở nên ít quan trọng, bị tách biệt hoặc không được tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế, xã hội, chính trị của cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les politiques économiques peuvent marginaliser certaines catégories de la population. (Các chính sách kinh tế có thể gạt ra ngoài lề xã hội một số tầng lớp dân cư.)
    • Il ne faut pas marginaliser les personnes en situation de handicap. (Không nên gạt ra ngoài lề xã hội những người khuyết tật.)
    • Ce discours cherche à marginaliser les opinions dissidentes. (Bài diễn văn này tìm cách gạt ra ngoài lề những ý kiến bất đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être marginalisé(e) (dạng bị động): Bị gạt ra ngoài lề.
    • Les communautés rurales se sentent souvent marginalisées. (Các cộng đồng nông thôn thường cảm thấy bị gạt ra ngoài lề.)
  • Processus de marginalisation (danh từ hóa): Quá trình bị gạt ra ngoài lề.
    • La pauvreté est à la fois une cause et une conséquence de la marginalisation. (Nghèo đói vừanguyên nhân vừahậu quả của quá trình bị gạt ra ngoài lề xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginalisation (danh từ giống cái): Sự gạt ra ngoài lề xã hội.
    • La marginalisation sociale est un problème grave. (Sự gạt ra ngoài lề xã hộimột vấn đề nghiêm trọng.)
  • Marginalisé, e (tính từ/danh từ): (Người) bị gạt ra ngoài lề.
    • Un groupe marginalisé (Một nhóm bị gạt ra ngoài lề).
    • Aider les marginalisés (Giúp đỡ những người bị gạt ra ngoài lề).
Từ đồng nghĩa
  • Exclure: loại trừ, đẩy ra ngoài.
  • Mettre à l'écart: đặt sang một bên, tách biệt.
  • Isolement social: sự cô lập về mặt xã hội (danh từ, chỉ trạng thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc cơ bản với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "marginaliser".)

ngoại động từ
  1. gạt ra ngoài lề xã hội