marginalisme

Học thuật
Thân thiện
marginalisme

Le marginalisme est une théorie économique qui étudie l'impact des décisions à la marge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế học) Thuyết giá lề: Một học thuyết kinh tế cho rằng giá trị kinh tế của một hàng hóa hoặc dịch vụ được quyết định bởi lợi ích của đơn vị cuối cùng (đơn vị lề) được tiêu dùng hoặc sản xuất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le marginalisme est un concept fondamental de l'économie néoclassique. (Thuyết giá lềmột khái niệm cơ bản của kinh tế học tân cổ điển.)
    • L'analyse du marginalisme aide à comprendre comment les prix sont déterminés sur le marché. (Phân tích theo thuyết giá lề giúp hiểu cách giá cả được xác định trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le principe du marginalisme": Nguyêncủa thuyết giá lề.

    • Le principe du marginalisme s'applique à la fois à la consommation et à la production. (Nguyêncủa thuyết giá lề được áp dụng cho cả tiêu dùng sản xuất.)
  • "Penser en termes de marginalisme": Tư duy theo thuật ngữ của thuyết giá lề.

    • Les économistes pensent souvent en termes de marginalisme pour analyser les décisions. (Các nhà kinh tế thường tư duy theo thuật ngữ của thuyết giá lề để phân tích các quyết định.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginaliste (adj): (thuộc về) thuyết giá lề.

    • Une analyse marginaliste. (Một phân tích theo thuyết giá lề.)
  • Utilité marginale (cụm danh từ): Lợi ích cận biên (một khái niệm trọng tâm của thuyết giá lề).

    • La loi de l'utilité marginale décroissante. (Quy luật lợi ích cận biên giảm dần.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorie de la valeur marginale: Lý thuyết về giá trị cận biên.
  • Analyse marginale: Phân tích cận biên (thường chỉ phương pháp, trong khi "marginalisme" chỉ học thuyết).
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho danh từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marginalisme".)

marginalisme

Le marginalisme est une théorie économique qui étudie l'impact des décisions à la marge.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) tài chính thuyết giá lề