marginate

/'mɑ:dʤinit/
Học thuật
Thân thiện
marginate

The leaf has a distinctly marginate edge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mép, bờ, lề: Mô tả một vật đường viền, cạnh hoặc mép rõ ràng, phân biệt với phần trung tâm. Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, thực vật học hoặc hình học để mô tả hình dạng.
    • viền khác biệt: Chỉ một vật phần rìa hoặc đường bao quanh được phân định rõ ràng, thường màu sắc hoặc kết cấu khác với phần chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaves are marginate, with a distinct pale border. (Những chiếc mép rõ ràng, với một đường viền nhạt màu phân biệt.)
    • A marginate ulcer is one with well-defined edges. (Một vết loét bờ vết loét với các cạnh được xác định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/thực vật học: Dùng để mô tả các cấu trúc như , cánh hoặc các bộ phận cơ thể đường viền đặc biệt.
    • The insect's wing is marginate with a row of fine hairs. (Cánh của con côn trùng viền một hàng lông mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Margin (danh từ): lề, mép, bờ, biên.
    • Write your notes in the margin of the page. (Hãy viết ghi chú của bạn vào lề của trang giấy.)
  • Marginal (tính từ): ở mép, không quan trọng, tối thiểu.
    • There is only a marginal difference between the two options. (Chỉ một sự khác biệt rất nhỏ giữa hai lựa chọn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bordered: viền, đường viền.
  • Edged: cạnh, mép.
  • Rimmed: vành, gờ.
marginate

The leaf has a distinctly marginate edge.

tính từ
  1. mép, bờ, lề

Từ chứa "marginate"