margouillis

Học thuật
Thân thiện
margouillis

Un enfant marche dans un margouillis après la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khối bùn rác: Chỉ một khối hỗn hợp nhão, dơ bẩn, thườngsự kết hợp của bùn, nước các mảnh vụn rác thải. Từ này mang sắc thái thân mật, thông tục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Après la pluie, le chemin est couvert de margouillis. (Sau cơn mưa, con đường phủ đầy những khối bùn rác.)
    • Il a glissé dans un margouillis près de la poubelle. (Anh ta trượt chân vào một khối bùn rác gần thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans le margouillis" (thông tục): ở trong một tình huống lộn xộn, rắc rối hoặc khó khăn.
    • Avec tous ces dossiers en retard, je suis vraiment dans le margouillis. (Với đống hồ sơ chậm trễ này, tôi thực sự đangtrong một mớ hỗn độn.)
Biến thể từ gần giống
  • Margouiller (động từ, thông tục): làm bẩn, vấy bùn.
    • Ne marche pas là, tu vas margouiller tes chaussures. (Đừng đi chỗ đó, mày sẽ làm bẩn giày của mày đấy.)
  • Boue (danh từ giống cái): bùn (nghĩa chung, ít mang sắc thái rác thải hơn).
  • Gadoue (danh từ giống cái, thông tục): bùn nhão, thường trên đường phố.
Từ đồng nghĩa
  • Boue (bùn).
  • Gadoue (bùn nhão).
  • Fange (bùn lầy, thường trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
margouillis

Un enfant marche dans un margouillis après la pluie.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) khối bùn rác