margoulin

Học thuật
Thân thiện
margoulin

Un margoulin se fait facilement berner par une arnaque.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giống đực):
    • Người khờ khạo, người ngờ nghệch: Từ lóng, dùng để chỉ một người thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa hoặc có vẻ ngu ngốc.
    • Kẻ vụng về, tay : Cũng có thể ám chỉ một người thiếu kinh nghiệm, làm việcđó một cách vụng về hoặc nghiệp .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ne fais pas affaire avec lui, c'est un vrai margoulin. (Đừng giao dịch với hắn ta, hắnmột tay thực sự.)
    • Ce margoulin a encore tout gâché. ( khờ khạo đó lại làm hỏng hết mọi thứ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với tính từ mô tả: Từ này thường được dùng kèm với các tính từ như "vrai" (thực sự), "petit" (nhỏ) để nhấn mạnh.
    • C'est un petit margoulin sans expérience. (Đómột tay nhỏ khôngkinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Margoulinage (danh từ giống đực): Hành động làm ăn vụng về, thiếu chuyên nghiệp; sự lừa đảo nhỏ.
  • Margouliner (động từ): Hành động làm việc một cách vụng về, thiếu chuyên môn; hoặc lừa đảo ai đó.
Từ đồng nghĩa
  • Naïf: Ngây thơ, khờ dại.
  • Maladroit: Vụng về.
  • Amateur: Người nghiệp , tay .
  • Gogo (từ lóng): Người cả tin, dễ bị lừa.
Từ trái nghĩa
  • Expert: Chuyên gia.
  • Professionnel: Người chuyên nghiệp.
  • Rusé: Người ranh mãnh, xảo quyệt.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: Từ "margoulin" thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc hoàn cảnh chính thức.
  • Sắc thái: Từ mang sắc thái miệt thị, chê bai, thường dùng để chế giễu hoặc chỉ trích sự thiếu năng lực hoặc khờ khạo của ai đó.
margoulin

Un margoulin se fait facilement berner par une arnaque.

danh từ
  1. (thông tục) người khờ khạo