margoulin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống đực):
- Người khờ khạo, người ngờ nghệch: Từ lóng, dùng để chỉ một người thiếu khôn ngoan, dễ bị lừa hoặc có vẻ ngu ngốc.
- Kẻ vụng về, tay mơ: Cũng có thể ám chỉ một người thiếu kinh nghiệm, làm việc gì đó một cách vụng về hoặc nghiệp dư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne fais pas affaire avec lui, c'est un vrai margoulin. (Đừng giao dịch với hắn ta, hắn là một tay mơ thực sự.)
- Ce margoulin a encore tout gâché. (Gã khờ khạo đó lại làm hỏng hết mọi thứ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với tính từ mô tả: Từ này thường được dùng kèm với các tính từ như "vrai" (thực sự), "petit" (nhỏ) để nhấn mạnh.
- C'est un petit margoulin sans expérience. (Đó là một tay mơ nhỏ không có kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Margoulinage (danh từ giống đực): Hành động làm ăn vụng về, thiếu chuyên nghiệp; sự lừa đảo nhỏ.
- Margouliner (động từ): Hành động làm việc một cách vụng về, thiếu chuyên môn; hoặc lừa đảo ai đó.
Từ đồng nghĩa
- Naïf: Ngây thơ, khờ dại.
- Maladroit: Vụng về.
- Amateur: Người nghiệp dư, tay mơ.
- Gogo (từ lóng): Người cả tin, dễ bị lừa.
Từ trái nghĩa
- Expert: Chuyên gia.
- Professionnel: Người chuyên nghiệp.
- Rusé: Người ranh mãnh, xảo quyệt.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "margoulin" thuộc ngôn ngữ thông tục, không nên dùng trong văn bản trang trọng hoặc hoàn cảnh chính thức.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái miệt thị, chê bai, thường dùng để chế giễu hoặc chỉ trích sự thiếu năng lực hoặc khờ khạo của ai đó.
danh từ
- (thông tục) người khờ khạo