margraviat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tước bá: Danh hiệu quý tộc của một "margrave" (bá tước biên phòng) trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là ở các vùng nói tiếng Đức.
- Đất bá tước (Đức): Lãnh địa hoặc lãnh thổ được cai quản bởi một "margrave".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le margraviat de Bade était un État du Saint-Empire romain germanique. (Tước bá xứ Baden từng là một quốc gia thuộc Đế chế La Mã Thần thánh.)
- Il a hérité du margraviat à la mort de son père. (Anh ấy thừa kế đất bá tước khi cha mình qua đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "margraviat héréditaire": tước bá/tài sản thừa kế.
- Le margraviat héréditaire a été confirmé par l'empereur. (Tước bá thừa kế đã được hoàng đế xác nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Margrave (danh từ giống đực): Bá tước biên phòng, người cai trị một "margraviat".
- Margravine (danh từ giống cái): Nữ bá tước biên phòng, vợ của một "margrave".
Từ đồng nghĩa
- Marquisat: Tước hầu, lãnh địa của một hầu tước (có chức năng tương tự ở một số khu vực khác, như Pháp).
- Comté frontière: Bá quốc biên phòng (cách giải thích nghĩa đen của chức vụ).
danh từ giống đực
- (sử học) tước bá
- (sử học) đất bá tước (Đức)