margravine
/'mɑ:grəvi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vợ của một Margrave: "margravine" là tước hiệu dành cho người vợ của một margrave (một quý tộc cai trị một vùng biên giới, tương đương với hầu tước, trong lịch sử Đức và Đế chế La Mã Thần thánh).
- Nữ Margrave: Trong một số trường hợp, "margravine" cũng có thể chỉ một phụ nữ cai trị một lãnh địa margraviate theo đúng quyền của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The margravine was known for her patronage of the arts. (Vị nữ hầu tước được biết đến với sự bảo trợ nghệ thuật của bà.)
- As the margravine of Brandenburg, she held significant influence. (Với tư cách là nữ hầu tước xứ Brandenburg, bà nắm giữ ảnh hưởng đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tước hiệu lịch sử: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi nói về giới quý tộc châu Âu thời trung cổ và cận đại.
- The title of margravine fell out of common use after the dissolution of the Holy Roman Empire. (Tước hiệu nữ hầu tước không còn được sử dụng phổ biến sau khi Đế chế La Mã Thần thánh giải thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Margrave (n): Nam tước cai trị một vùng biên giới, hầu tước (tước hiệu tương đương).
- Margraviate (n): Lãnh địa do một margrave cai trị.
- Marquess / Marquis (n): Hầu tước (tước hiệu tương đương trong hệ thống quý tộc Anh và Pháp).
- Marchioness (n): Vợ của một marquess, hoặc một nữ quý tộc giữ tước hiệu đó (tương đương gần nhất với "margravine" trong tiếng Anh).
Từ đồng nghĩa
- Marchioness: Nữ hầu tước (tước hiệu tương đương trong hệ thống quý tộc Anh).
- Noblewoman: Quý bà, nữ quý tộc (nghĩa chung).
danh từ
- (sử học) vợ bá tước (Đức)