marguillier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người trông giữ nhà thờ: Người có trách nhiệm chăm sóc, bảo quản và giữ gìn trật tự trong một nhà thờ, thường là một giáo dân.
- Thành viên ban quản lý tài sản nhà thờ (sử học): Trong lịch sử, đây là thành viên của một hội đồng giáo dân được bầu ra để quản lý tài sản, tài chính và các công việc thế tục của giáo xứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le marguillier s'occupe de l'entretien de l'église. (Người trông giữ nhà thờ phụ trách việc bảo trì nhà thờ.)
- Autrefois, le marguillier était élu par les paroissiens. (Ngày xưa, thành viên ban quản lý tài sản nhà thờ được các giáo dân trong giáo xứ bầu ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marguillier de la fabrique": thành viên hội đồng quản trị tài sản giáo xứ. Cụm từ này nhấn mạnh đến vai trò quản lý tài chính và cơ sở vật chất của giáo xứ.
- Il a été élu marguillier de la fabrique pour trois ans. (Ông ấy đã được bầu làm thành viên hội đồng quản trị tài sản giáo xứ trong ba năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Fabrique (n.f): Hội đồng quản trị tài sản giáo xứ (tập thể các ).
- La fabrique de l'église décide des travaux de rénovation. (Hội đồng quản trị tài sản giáo xứ quyết định các công việc tu sửa.)
- Sacristain (n.m): Người giữ nhà thờ, thường có nhiệm vụ cụ thể hơn là chăm sóc phòng thánh và các đồ lễ.
- Le sacristain prépare les vêtements liturgiques. (Người giữ nhà thờ chuẩn bị các lễ phục.)
Từ đồng nghĩa
- Économe (n.m): Người quản lý, người giữ của (trong bối cảnh tài sản nhà thờ).
- Administrateur de la paroisse (n.m): Quản trị viên giáo xứ.
Lưu ý
- Từ marguillier ngày nay ít phổ biến trong ngôn ngữ thông dụng và thường được thay thế bằng các từ mô tả cụ thể hơn như (cố vấn hội đồng quản trị) hoặc (người phụ trách nhà thờ). Tuy nhiên, từ này vẫn được sử dụng trong các văn bản hành chính, lịch sử hoặc trong một số giáo xứ truyền thống.
danh từ giống đực
- người trông giữ nhà thờ
- (sử học) thành viên ban quản lý tài sản nhà thờ