marianiste

Học thuật
Thân thiện
marianiste

Un prêtre marianiste célèbre la messe dans une chapelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hội viên hội Ma-ri Boóc-đô: Chỉ một thành viên nam của một hội đoàn Công giáo tên là "Hội Ma-ri Boóc-đô", một tổ chức tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un marianiste dévoué. (Ông ấymột hội viên hội Ma-ri Boóc-đô tận tụy.)
    • Les marianistes ont fondé cette école. (Các hội viên hội Ma-ri Boóc-đô đã thành lập ngôi trường này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La spiritualité marianiste": Tinh thần/linh đạo của hội Ma-ri Boóc-đô.
    • Il étudie la spiritualité marianiste. (Anh ấy nghiên cứu linh đạo của hội Ma-ri Boóc-đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Marianiste (adj): (thuộc về) hội Ma-ri Boóc-đô.
    • Une institution marianiste. (Một tổ chức thuộc hội Ma-ri Boóc-đô.)
  • Marianisme (n): Tinh thần sùng kính Đức Mẹ Maria; đôi khi dùng để chỉ tinh thần hoặc học thuyết liên quan đến hội này.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo Công giáo, đặc biệt liên quan đến lịch sử hoạt động của hội Ma-ri Boóc-đô (tiếng Pháp: ). không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
marianiste

Un prêtre marianiste célèbre la messe dans une chapelle.

danh từ giống đực
  1. hội viên hội Ma-ri Boóc-đô