marigold
/'mærigould/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cúc vạn thọ: Một loài cây cảnh thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường có hoa màu vàng hoặc cam rực rỡ, được trồng phổ biến trong vườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She planted marigolds along the border of her vegetable garden. (Cô ấy trồng cúc vạn thọ dọc theo lối đi của vườn rau.)
- The bright orange marigold is a symbol of the sun in some cultures. (Đóa cúc vạn thọ màu cam rực rỡ là biểu tượng của mặt trời trong một số nền văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marigold" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh làm đẹp cảnh quan, làm thuốc trong y học cổ truyền, hoặc được sử dụng trong các nghi lễ và lễ hội.
- Marigold petals are sometimes used to make natural dyes. (Cánh hoa cúc vạn thọ đôi khi được dùng để làm thuốc nhuộm tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Pot marigold (danh từ): Một loài cây khác có tên khoa học là , cũng thường có hoa màu vàng hoặc cam, được gọi là "cúc xu xi" hoặc "cúc kim tiền" trong tiếng Việt, thường dùng trong y học và ẩm thực.
- African marigold (danh từ): Một giống cúc vạn thọ có hoa lớn, có nguồn gốc từ Mexico và Trung Mỹ.
- French marigold (danh từ): Một giống cúc vạn thọ nhỏ hơn, bụi cây thấp, hoa nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Tagetes (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm nhiều loài cúc vạn thọ.
- Calendula (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm loài "pot marigold" (cúc xu xi), thường bị nhầm lẫn với cúc vạn thọ thông thường.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "marigold". Tuy nhiên, loài hoa này thường xuất hiện trong văn hóa dân gian và các biểu tượng liên quan đến ánh sáng, sự ấm áp và lễ hội.
danh từ
- (thực vật học) cúc vạn thọ