marigot

Học thuật
Thân thiện
marigot

Un marigot serpente à travers la savane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhánh sông cụt (ở miền nhiệt đới): Một nhánh sông nhỏ, thườngvùng nhiệt đới châu Phi, bị tách ra khỏi dòng chính có thể bị khô cạn theo mùa hoặc chảy chậm, tạo thành vùng nước tù đọng.
    • Miền đất trũng: Một vùng đất thấp, trũng, thường ẩm ướt hoặc nước đọng, đặc biệt phổ biếncác vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les pêcheurs évitent le marigot car l'eau y est stagnante. (Những người đánh cá tránh con lạch cụt nướcđó bị tù đọng.)
    • Pendant la saison sèche, le marigot est presque à sec. (Vào mùa khô, nhánh sông cụt gần như cạn trơ đáy.)
    • La végétation est dense autour du marigot. (Thảm thực vật rậm rạp xung quanh vùng đất trũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'enliser dans les marigots de la bureaucratie": Một cách diễn đạt ẩn dụ, có nghĩabị sa lầy, vướng víu trong những thủ tục hành chính rườm rà phức tạp, giống như bị lạc trong một mê cung những nhánh sông cụt.
    • Le projet s'est enlisé dans les marigots administratifs. (Dự án đã bị sa lầy trong những thủ tục hành chính rườm rà.)
Biến thể từ gần giống
  • Bras mort (danh từ giống đực): Nhánh sông chết, nhánh sông cụt. Từ này đồng nghĩa chính xác với nghĩa thủy văn của "marigot".
  • Marais (danh từ giống đực): Đầm lầy, vùng đất ngập nước. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự như nghĩa "miền đất trũng" của "marigot".
  • Rivière (danh từ giống cái): Sông, dòng chảy chính, trái ngược với "marigot" là nhánh phụ cụt.
Từ đồng nghĩa
  • Bras mort: Nhánh sông cụt.
  • Chenal abandonné: Lòng dẫn (sông) bị bỏ hoang.
  • Dépression (humide): Vùng trũng (ẩm ướt).
Thành ngữ liên quan
  • "Pêcher en eau trouble" (Câu ngữ cảnh tương tự): Đánh bắt trong vùng nước đục. Đây không phảithành ngữ trực tiếp với "marigot", nhưng thường liên tưởng đến việc khai thác lợi ích từ những tình huống hỗn loạn hoặc không minh bạch, giống như môi trường phức tạp của một "marigot".
marigot

Un marigot serpente à travers la savane.

danh từ giống đực
  1. nhánh sông cụt (ở miền nhiệt đới)
  2. miền đất trũng