marihuana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Marihuana (chất ma tuý): Một loại chất kích thích và gây ảo giác bất hợp pháp, được chế biến từ lá và hoa khô của cây cần sa (Cannabis sativa). Nó thường được hút như thuốc lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La consommation de marihuana est interdite dans ce pays. (Việc tiêu thụ marihuana bị cấm ở đất nước này.)
- La police a saisi un chargement de marihuana. (Cảnh sát đã thu giữ một lô hàng marihuana.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être sous l'emprise de la marihuana": đang trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi marihuana.
- Le conducteur était sous l'emprise de la marihuana lors de l'accident. (Người lái xe đang trong tình trạng bị ảnh hưởng bởi marihuana khi vụ tai nạn xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Cannabis (n.m): Tên gọi khoa học của cây cần sa, cũng thường được dùng để chỉ chung các chế phẩm từ cây này.
- Haschisch (n.m) / Hasch (n.m): Một chế phẩm ma tuý khác từ cây cần sa, có dạng nhựa đặc, thường mạnh hơn marihuana.
- Chanvre (n.m): Cây gai dầu, tên gọi chung cho cây cần sa, thường dùng để chỉ giống cây trồng lấy sợi công nghiệp (ít chất THC).
Từ đồng nghĩa
- Herbe (n.f): "Cỏ", một từ lóng phổ biến để chỉ marihuana.
- Beuh (n.f): Từ lóng khác để chỉ marihuana.
- Pot (n.m): Từ lóng (chủ yếu dùng trong tiếng Anh, nhưng cũng xuất hiện trong tiếng Pháp) để chỉ marihuana.
Thành ngữ liên quan
- Fumer un joint: Hút một điếu cần sa (điếu thuốc cuốn có chứa marihuana).
- Il a été surpris en train de fumer un joint. (Anh ta bị bắt gặp đang hút một điếu cần sa.)
danh từ giống cái
- marihuana (chất ma tuý)