marijuana

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (giống cái):
    • Cần sa: Một loại ma túy được chế biến từ hoa khô của cây cần sa (Cannabis sativa), thường được sử dụng bằng cách hút, ăn hoặc hít để tác dụng gây ảo giác, thư giãn hoặc kích thích.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La consommation de marijuana est illégale dans de nombreux pays. (Việc tiêu thụ cần sabất hợp phápnhiều quốc gia.)
    • Certains États ont légalisé la marijuana à usage médical. (Một số tiểu bang đã hợp pháp hóa cần sa cho mục đích y tế.)
    • La police a saisi un chargement important de marijuana. (Cảnh sát đã thu giữ một hàng cần sa lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marijuana récréative": cần sa giải trí, dùng với mục đích phi y tế.

    • Le débat sur la marijuana récréative divise l'opinion publique. (Cuộc tranh luận về cần sa giải trí chia rẽ dư luận.)
  • "marijuana thérapeutique" hoặc "cannabis médical": cần sa y tế, dùng để điều trị một số triệu chứng bệnh.

    • Des patients utilisent de la marijuana thérapeutique pour soulager la douleur. (Một số bệnh nhân sử dụng cần sa y tế để giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Marihuana (n.f): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "marijuana". Đâytừ gốc Tây Ban Nha.
  • Cannabis (n.m): Tên gọi chung của chi thực vật, thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc chính thức hơn, nhưng cũng có thể chỉ chung các chế phẩm từ cây này.
  • Chanvre (n.m): Cây gai dầu, thường chỉ giống cây trồng để lấy sợi hoặc hạt, hàm lượng THC (chất gây phê) rất thấp.
Từ đồng nghĩa (trong văn nói thông tục)
  • Herbe (n.f): "Cỏ", một từ lóng phổ biến.
  • Beuh (n.f) / Beu (n.f): Từ lóng bắt nguồn từ verlan (lối nói đảo âm) của "herbe".
  • Haschisch (n.m): Một chế phẩm khác từ cây cần sa, thường cứng hơn nồng độ THC cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "marijuana")

  1. xem marihuana