marines
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Lính thủy đánh bộ: "marines" chỉ các thành viên của một lực lượng quân đội được huấn luyện để chiến đấu cả trên bộ và trên biển. Đây là một nhánh quân sự chuyên biệt, thường trực thuộc hải quân hoặc hoạt động độc lập.
- Lực lượng thủy quân lục chiến: Từ này cũng dùng để chỉ cả một binh chủng, như trong tên gọi "United States Marine Corps" (Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ).
Ví dụ sử dụng
- (Lính thủy đánh bộ được triển khai đến hòn đảo để tập trận.)
- (Anh ấy phục vụ trong lực lượng thủy quân lục chiến mười năm trước khi nghỉ hưu.)
- (Lính thủy đánh bộ nổi tiếng với chế độ huấn luyện khắc nghiệt và kỷ luật cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Marine Corps": Thủy quân lục chiến, một nhánh quân sự chính thức.
- The Marine Corps is a separate branch of the U.S. military. (Thủy quân lục chiến là một nhánh quân sự riêng biệt của quân đội Hoa Kỳ.)
"To join the marines": Gia nhập lực lượng thủy quân lục chiến.
- Many young people dream of joining the marines. (Nhiều người trẻ mơ ước gia nhập lực lượng thủy quân lục chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Marine (danh từ số ít): Một người lính thủy đánh bộ.
- He is a marine, not a sailor. (Anh ấy là lính thủy đánh bộ, không phải thủy thủ.)
Marine (tính từ): Thuộc về biển, hàng hải.
- Marine biology studies ocean life. (Sinh vật biển nghiên cứu sự sống dưới đại dương.)
Từ đồng nghĩa
- Naval infantry: Bộ binh hải quân (cách gọi khác của lính thủy đánh bộ).
- Soldiers of the sea: Lính chiến đấu trên biển (cách diễn đạt văn chương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Marines out: (không phổ biến) Dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc triển khai lính thủy đánh bộ ra ngoài chiến trường.
- The command ordered the marines out to secure the perimeter. (Chỉ huy ra lệnh cho lính thủy đánh bộ ra ngoài để bảo vệ vành đai.)
Thành ngữ liên quan
- Tell it to the marines: (thành ngữ cổ, không còn phổ biến) Dùng để nói rằng ai đó đang nói dối hoặc kể chuyện khó tin.
- You expect me to believe that story? Tell it to the marines! (Anh mong tôi tin câu chuyện đó sao? Hãy kể cho lính thủy đánh bộ ấy!)