maringouin

Học thuật
Thân thiện
maringouin

Un maringouin pique une personne dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Muỗi vằn: Một loại côn trùng thuộc họ muỗi, thường thân chân với các vằn đen trắng đặc trưng. Loài này nổi tiếng có thể truyền các bệnh nguy hiểm như sốt xuất huyết, sốt vàng da hoặc Zika.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Attention aux maringouins dans cette région ! (Hãy cẩn thận với muỗi vằnvùng này!)
    • La piqûre du maringouin peut transmettre des maladies. (Vết đốt của muỗi vằn có thể truyền bệnh.)
    • Nous utilisons une moustiquaire pour nous protéger des maringouins. (Chúng tôi dùng màn để bảo vệ mình khỏi muỗi vằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ maringouin thường được sử dụng phổ biến hơntiếng Pháp Canada (đặc biệt là Québec) một số vùng Caribe. Ở tiếng Pháp tiêu chuẩn (Pháp), từ thông dụng hơn để chỉ muỗi nói chungmoustique.
    • Au Québec, on dit souvent 'maringouin' au lieu de 'moustique'. (Ở Québec, người ta thường nói 'maringouin' thay vì 'moustique'.)
Biến thể từ gần giống
  • Moustique (n.m): Từ tiếng Pháp phổ thông để chỉ muỗi nói chung.
    • J'ai été piqué par un moustique. (Tôi bị một con muỗi đốt.)
  • Insecte (n.m): Côn trùng (nghĩa rộng, bao gồm cả muỗi).
  • Vecteur (n.m): Vật trung gian truyền bệnh (một cách gọi về mặt y tế đối với muỗi vằn).
Từ đồng nghĩa
  • Moustique: Muỗi (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp tiêu chuẩn).
Thành ngữ liên quan
  • Être dévoré par les maringouins: Bị muỗi vằn cắn rất nhiều.
    • Après la randonnée, nous étions dévorés par les maringouins. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi bị muỗi vằn cắn tơi bời.)
maringouin

Un maringouin pique une personne dans un jardin.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) muỗi vằn