marinisme

Học thuật
Thân thiện
marinisme

Un poète du XVIIe siècle emploie le marinisme dans ses vers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Văn hóa) Lối kiểu cách cầu kỳ, phong cách Ma-ri-nô: Chỉ một phong cách thơ văn cầu kỳ, trau chuốt quá mức, đặc trưng bởi những hình ảnh tân kỳ, lối so sánh bất ngờ sự phức tạp trong ngôn từ. Thuật ngữ này bắt nguồn từ phong cách của nhà thơ Ý Giambattista Marino (1569-1625).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le marinisme a influencé certains poètes français du XVIIe siècle. (Phong cách Ma-ri-nô đã ảnh hưởng đến một số nhà thơ Pháp thế kỷ XVII.)
    • Critiquer le marinisme, c'est critiquer l'excès de préciosité dans la poésie baroque. (Chỉ trích lối kiểu cách cầu kỳ Ma-ri-nô chínhchỉ trích sự thái quá trong cách diễn đạt trau chuốt của thơ baroque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le marinisme": rơi vào lối viết cầu kỳ, kiểu cách.
    • Certains auteurs, en cherchant l'originalité à tout prix, tombent dans le marinisme. (Một số tác giả, trong khi tìm kiếm sự độc đáo bằng mọi giá, đã rơi vào lối viết cầu kỳ kiểu cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Mariniste (adj): thuộc về phong cách Ma-ri-nô, tính chất kiểu cách cầu kỳ.
    • Un style mariniste. (Một phong cách mang tính chất Ma-ri-nô.)
  • Préciosité (n.f): sự trau chuốt, kiểu cách (thường dùng trong văn chương, có thể xem như một khái niệm tương đồng trong bối cảnh văn học Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Style précieux: phong cách trau chuốt, kiểu cách.
  • Affectation littéraire: sự màu mè, kiểu cách trong văn chương.
  • Gongorisme (từ Tây Ban Nha): một phong cách thơ tương tựTây Ban Nha, lấy tên từ nhà thơ Luis de Góngora.
Các cụm từ liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "marinisme".)

marinisme

Un poète du XVIIe siècle emploie le marinisme dans ses vers.

danh từ giống đực
  1. (văn hóa) lối kiểu cách cầu kỳ, phong cách Ma-ri-nô (nhà thơ ý)