maritorne

Học thuật
Thân thiện
maritorne

Une maritorne lave des assiettes dans un évier plein de mousse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người đàn bà xấu xí, bẩn thỉu vụng về: Từ "maritorne" dùng để chỉ một phụ nữ ngoại hình khó coi, ăn mặc luộm thuộm cử chỉ thô kệch. mang sắc thái miệt thị, châm biếm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La servante de l’auberge était une vraie maritorne. ( hầu phòngquán trọmột mụ ma lem đích thực.)
    • Il a épousé une maritorne sans le sou. (Hắn ta cưới một mụ đàn bà xấu xí nghèo rớt mồng tơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc lối nói thân mật tính châm biếm, mỉa mai. ít khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng mang tính xúc phạm.
    • Dans son roman, le personnage de la cuisinière est décrit comme une maritorne alcoolique. (Trong tiểu thuyết của ông, nhân vật người đầu bếp được miêu tả như một mụ ma lem nghiện rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Souillon (n. f.): người đàn bà bẩn thỉu, đồ bỏ đi. (Từ đồng nghĩa gần, cũng mang tính miệt thị).
  • Mégère (n. f.): mụ đàn bà hung dữ, nanh ác.
  • Guenipe (n. f.): (thông tục) đàn bà hư hỏng, ăn mặc tồi tàn.
Từ đồng nghĩa
  • Femme laide et malpropre: người đàn bà xấu xí bẩn thỉu.
  • Femme vulgaire: người đàn bà thô tục.
Ghi chú từ nguyên
  • Từ này bắt nguồn từ tên nhân vật "Maritornes", một hầu phòng xấu xí vụng về trong tiểu thuyết "Don Quixote" của nhà văn Tây Ban Nha Miguel de Cervantes. Tên riêng này đã đi vào tiếng Pháp như một danh từ chung.
maritorne

Une maritorne lave des assiettes dans un évier plein de mousse.

danh từ giống cái
  1. (thân mật) con mụ ma lem