marivaudage

Học thuật
Thân thiện
marivaudage

Une jeune femme et un jeune homme échangent des marivaudages dans un jardin à la française.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lời tình tứ kiểu cách: Chỉ một lối nói hoặc viết về tình yêu một cách trau chuốt, cầu kỳ, đầy ẩn ý tinh tế, thường thiên về trí tuệ sự khéo léo hơn là cảm xúc chân thành trực tiếp.
    • Văn phong kiểu cách (theo lối Marivaux): Chỉ một phong cách văn chương đặc trưng bởi sự tinh tế, phân tích tâmphức tạp, ngôn ngữ trau chuốt, duyên dáng, đặc biệt trong các cuộc đối thoại về tình cảm, lấy theo tên nhà viết kịch Pháp Pierre de Marivaux.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leur conversation était pleine de marivaudage. (Cuộc trò chuyện của họ đầy những lời tình tứ kiểu cách.)
    • L'auteur excelle dans l'art du marivaudage. (Tác giả điêu luyện trong nghệ thuật văn phong tình tứ kiểu cách.)
    • On retrouve beaucoup de marivaudage dans les comédies du XVIIIe siècle. (Người ta tìm thấy rất nhiều lối văn tình tứ kiểu cách trong các vở hài kịch thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong phân tích văn học, sân khấu hoặc phê bình để chỉ đặc trưng phong cách của Marivaux những người bắt chước.
    • La pièce est un chef-d'œuvre de marivaudage. (Vở kịchmột kiệt tác của lối văn tình tứ kiểu cách.)
  • Có thể dùng với hàm ý hơi châm biếm để chỉ những lời tỏ tình quá cầu kỳ, không tự nhiên.
    • Tout ce marivaudage finit par être fatigant. (Tất cả những lời tình tứ kiểu cách ấy rốt cuộc thật mệt mỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Marivauder (động từ): nói hoặc viết theo lối tình tứ kiểu cách.
    • Ils aiment marivauder pendant des heures. (Họ thích nói những lời tình tứ kiểu cách hàng giờ liền.)
  • À la Marivaux (cụm từ): theo phong cách của Marivaux.
    • Une comédie à la Marivaux. (Một vở hài kịch theo phong cách Marivaux.)
Từ đồng nghĩa
  • Préciosité (sự cầu kỳ, kiểu cách): thường chỉ sự trau chuốt quá mức trong ngôn từ cách cư xử.
  • Badinage galant (lời nói đùa tình tứ): chỉ sự đùa cợt nhẹ nhàng, tế nhị về chuyện tình cảm.
Từ trái nghĩa
  • Franchise (sự thẳng thắn, bộc trực): nói một cách trực tiếp, không vòng vo.
  • Lyrisme passionné (chủ nghĩa trữ tình đam mê): biểu đạt cảm xúc mãnh liệt một cách trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • L'esprit de marivaudage (tinh thần/tư duy kiểu Marivaux): chỉ cách tiếp cận tinh tế, khéo léo đầy ẩn ý trong đối thoại, đặc biệt về tình yêu.
    • Il a hérité de l'esprit de marivaudage de son époque. (Anh ấy thừa hưởng tinh thần đối thoại tình tứ kiểu cách của thời đại mình.)
marivaudage

Une jeune femme et un jeune homme échangent des marivaudages dans un jardin à la française.

danh từ giống đực
  1. lời tình tứ kiểu cách
  2. (từ , nghĩa ) văn phòng kiểu cách (như) lối Ma-ri-