marjolaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây kinh giới ô: Một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), có tên khoa học là Origanum majorana, thường được trồng làm gia vị và có mùi thơm đặc trưng.
- Lá khô của cây kinh giới ô: Phần lá khô của cây này, được sử dụng như một loại thảo mộc trong ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ajoute de la marjolaine dans la sauce tomate. (Tôi thêm kinh giới ô vào nước sốt cà chua.)
- La marjolaine pousse bien dans mon jardin. (Cây kinh giới ô phát triển tốt trong vườn của tôi.)
- L'odeur de la marjolaine est très agréable. (Mùi của kinh giới ô rất dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleur de marjolaine": Hoa của cây kinh giới ô, đôi khi cũng được sử dụng.
- Les abeilles butinent les fleurs de marjolaine. (Những con ong hút mật từ hoa kinh giới ô.)
Biến thể và từ gần giống
- Marjolaine sauvage (n.f): Kinh giới dại, thường chỉ các loại mọc hoang.
- Origan (n.m): Cây oregano, một loại cây họ hàng gần, có hương vị mạnh hơn.
- Herbe aromatique (n.f): Thảo mộc thơm (nhóm từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Origan doux: Oregano ngọt (một tên gọi khác trong tiếng Pháp).
- Grande marjolaine: Kinh giới ô lớn (tên gọi khác để phân biệt).
Thành ngữ liên quan
- Être doux comme la marjolaine: Dịu dàng như cây kinh giới ô (thành ngữ hiếm gặp, ví von về sự dịu dàng, ôn hòa).
- Depuis qu'il est amoureux, il est doux comme la marjolaine. (Kể từ khi yêu, anh ấy trở nên dịu dàng lắm.)
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây kinh giới ô