mark-up
/'mɑ:kʌp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thương nghiệp):
- Sự tăng giá: Khoản tiền được cộng thêm vào giá vốn của một sản phẩm để xác định giá bán lẻ.
- Số tiền cộng vào giá vốn: Khoản chênh lệch giữa giá bán và giá vốn, bao gồm chi phí kinh doanh và lợi nhuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The store adds a 50% mark-up on all clothing items. (Cửa hàng thêm một khoản tăng giá 50% vào tất cả các mặt hàng quần áo.)
- A high mark-up is necessary to cover our operating expenses. (Một mức tăng giá cao là cần thiết để trang trải chi phí hoạt động của chúng tôi.)
- What is your standard mark-up for these products? (Mức tăng giá tiêu chuẩn của bạn cho những sản phẩm này là bao nhiêu?)
Các cách sử dụng nâng cao
"To apply a mark-up": Áp dụng một mức tăng giá.
- We need to apply a mark-up before selling these goods. (Chúng ta cần áp dụng một mức tăng giá trước khi bán những hàng hóa này.)
"Mark-up percentage": Tỷ lệ phần trăm tăng giá.
- The mark-up percentage is calculated on the cost price. (Tỷ lệ phần trăm tăng giá được tính dựa trên giá vốn.)
Biến thể và từ gần giống
To mark up (động từ): Tăng giá, đánh dấu giá lên.
- The retailer marked up the price due to high demand. (Nhà bán lẻ đã tăng giá do nhu cầu cao.)
Markup (danh từ, viết liền): Cách viết thay thế phổ biến của "mark-up".
Từ đồng nghĩa
- Price increase: Sự tăng giá.
- Profit margin: Biên lợi nhuận (có thể bao hàm ý nghĩa tương tự trong ngữ cảnh kinh doanh).
Từ trái nghĩa
- Mark-down: Sự giảm giá, hạ giá.
- The store announced a mark-down on last season's inventory. (Cửa hàng thông báo một đợt giảm giá cho hàng tồn kho mùa trước.)
danh từ
- (thương nghiệp) sự tăng giá
- số tiền cộng vào giá vốn (gồm kinh phí và lãi)