market garden

market garden

A family picks fresh vegetables in their market garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Vườn rau quả thương mại: "market garden" một khu vườn hoặc mảnh đất nơi trái cây rau củ được trồng để bán ra thị trường, thường quy mô nhỏ hơn so với nông trại lớn.

dụ sử dụng
  • (Họ điều hành một vườn rau quả thương mại nhỏ cung cấp rau tươi cho các nhà hàng địa phương.)
  • (Vườn rau quả thương mại này sản xuất cà chua hữu cơ thảo mộc cho chợ nông sản cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a market garden": vận hành một vườn rau quả thương mại.
    • She learned how to operate a market garden from her grandfather. ( ấy học cách vận hành một vườn rau quả thương mại từ ông của mình.)
  • "market garden produce": sản phẩm từ vườn rau quả thương mại.
    • The market garden produce is known for its freshness and quality. (Sản phẩm từ vườn rau quả thương mại nổi tiếng về độ tươi ngon chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Market gardener (danh từ): người làm vườn rau quả thương mại.
    • The market gardener wakes up early every day to tend the crops. (Người làm vườn rau quả thương mại thức dậy sớm mỗi ngày để chăm sóc cây trồng.)
  • Market gardening (danh từ): nghề trồng rau quả thương mại.
    • Market gardening is a common livelihood in rural areas near cities. (Nghề trồng rau quả thương mại một sinh kế phổ biếncác vùng nông thôn gần thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Truck farm: vườn rau quả thương mại (thường dùngBắc Mỹ, nhấn mạnh việc trồng rau để bán buôn).
  • Vegetable farm: nông trại rau củ (quy mô lớn hơn, có thể không bán trực tiếp tại chợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow for market: trồng để bán ra thị trường.
    • They grow for market rather than for personal consumption. (Họ trồng để bán ra thị trường thay vì để tiêu dùng cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • "From market garden to table": từ vườn đến bàn ăn (chỉ chuỗi cung ứng thực phẩm tươi ngắn).
    • The restaurant prides itself on using ingredients from market garden to table. (Nhà hàng tự hào về việc sử dụng nguyên liệu từ vườn đến bàn ăn.)