market-gardener
/'mɑ:kit,gɑ:dnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm vườn rau thương phẩm: Một người chuyên trồng trọt các loại rau, củ, quả hoặc hoa trên một khu đất (thường có quy mô nhỏ đến trung bình) với mục đích chính là bán sản phẩm tươi trực tiếp cho người tiêu dùng, tại các chợ địa phương, cửa hàng hoặc thông qua các kênh phân phối trực tiếp khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My uncle is a market-gardener who supplies fresh lettuce to the town's restaurants. (Chú tôi là một người làm vườn rau thương phẩm, người cung cấp rau diếp tươi cho các nhà hàng trong thị trấn.)
- The market-gardener gets up before dawn to harvest vegetables for the morning market. (Người làm vườn rau thương phẩm thức dậy trước bình minh để thu hoạch rau cho chợ buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh thương mại và quy mô sản xuất nhỏ, tập trung vào các loại cây trồng có giá trị cao, thường được bán tươi sống. Nó phân biệt với nông dân trồng trọt quy mô lớn (farmers) hoặc người làm vườn trồng rau cho gia đình (home gardener).
Biến thể và từ gần giống
Market gardening (n): Nghề làm vườn rau thương phẩm, hoạt động trồng rau để bán.
- He studied techniques for sustainable market gardening. (Anh ấy đã nghiên cứu các kỹ thuật làm vườn rau thương phẩm bền vững.)
Truck farmer (n, Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ, chỉ người trồng rau quả để bán ở chợ.
- Grower (n): Người trồng trọt (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại cây trồng).
Từ đồng nghĩa
- Truck farmer: Người trồng rau bán chợ (tiếng Anh Mỹ).
- Horticulturist: Nhà làm vườn, người nghiên cứu hoặc thực hành nghề làm vườn (nghĩa rộng và mang tính học thuật hơn).
- Producer: Nhà sản xuất nông sản (nghĩa chung).
danh từ
- người làm nghề trồng rau (để đem bán ở chợ)