market-day

/'mɑ:kitdei/
Học thuật
Thân thiện
market-day

The whole village comes to town on market-day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày phiên chợ: Một ngày cụ thể, thường lặp lại theo định kỳ (như hàng tuần hoặc hai lần một tuần), khi chợ được họp các hoạt động mua bán diễn ra sôi động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tomorrow is market-day in our village. (Ngày mai ngày phiên chợlàng chúng tôi.)
    • Farmers bring their fresh produce to town every market-day. (Nông dân mang nông sản tươi đến thị trấn vào mỗi ngày phiên chợ.)
    • The streets are much busier on a market-day. (Các con phố nhộn nhịp hơn nhiều vào ngày phiên chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a market-day": được dùng để nhấn mạnh bầu không khí đông đúc, tấp nập đặc trưng của một ngày phiên chợ, ngay cả khi không nói về chợ.
    • With all these crowds, the city center feels like a market-day. (Với đám đông như thế này, trung tâm thành phố cảm giác như một ngày phiên chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (n): chợ, thị trường.

    • She goes to the market every morning. ( ấy đi chợ mỗi sáng.)
  • Marketplace (n): khu chợ, nơi họp chợ.

    • The old marketplace is in the center of town. (Khu chợ nằmtrung tâm thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Market fair: phiên chợ, hội chợ (thường quy mô lớn hơn hoặc tính chất đặc biệt).
  • Trading day: ngày giao dịch (dùng trong bối cảnh thương mại nói chung, có thể không phải chợ truyền thống).
Thành ngữ liên quan
  • Like a market-day: (Đông vui) như ngày phiên chợ. Thành ngữ này dùng để miêu tả một nơi rất đông đúc ồn ào.
    • The train station was like a market-day during the holiday. (Nhà ga đông như ngày phiên chợ vào kỳ nghỉ lễ.)
market-day

The whole village comes to town on market-day.

danh từ
  1. ngày phiên chợ