market-place

/'mɑ:kitpleis/
Học thuật
Thân thiện
market-place

People gather at the market-place to buy fresh fruits and vegetables.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi họp chợ: Chỉ một khu vực công cộng, thườngngoài trời, nơi mọi người tụ tập để mua bán hàng hóa, thực phẩm các sản phẩm khác.
    • Không gian thị trường (nghĩa ẩn dụ): Trong bối cảnh kinh doanh hoặc thương mại hiện đại, "market-place" có thể chỉ môi trường cạnh tranh chung nơi các giao dịch hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, ý tưởng diễn ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old town's market-place is bustling with activity every Saturday morning. (Quảng trường chợ của thị trấn cổ nhộn nhịp hoạt động vào mỗi sáng thứ Bảy.)
    • In the digital age, the global market-place is accessible from your computer. (Trong thời đại kỹ thuật số, không gian thị trường toàn cầu có thể tiếp cận được từ máy tính của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the marketplace of ideas": Một phép ẩn dụ chỉ môi trường nơi các ý tưởng khác nhau được tự do tranh luận, cạnh tranh để được chấp nhận.
    • A free press is essential for a healthy marketplace of ideas. (Một nền báo chí tự do thiết yếu cho một "chợ ý tưởng" lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (n): Chợ, thị trường. (Một từ rộng hơn, có thể chỉ địa điểm hoặc khái niệm trừu tượng).
  • Market square (n): Quảng trường chợ. (Gần như đồng nghĩa với nghĩa địa điểm của "market-place").
Từ đồng nghĩa
  • Bazaar: Khu chợ, thường gợi ý một không gian lớn với nhiều gian hàng.
  • Agora: Quảng trường chợ (từ gốc Hy Lạp, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "market-place")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "market-place")

market-place

People gather at the market-place to buy fresh fruits and vegetables.

danh từ
  1. nơi họp chợ