market-town

/'mɑ:kitaun/
Học thuật
Thân thiện
market-town

A small market-town bustles with activity on a sunny morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thị trấn: Một khu định cư nhỏ, thường lớn hơn làng nhưng nhỏ hơn thành phố, chợ chính thức hoặc khu vực thương mại trung tâm nơi người dân từ các vùng lân cận đến để mua bán hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stamford is a charming market-town in Lincolnshire. (Stamford một thị trấn duyên dáng ở Lincolnshire.)
    • The market-town was bustling with farmers and traders every Saturday. (Thị trấn nhộn nhịp với nông dân thương nhân vào mỗi thứ Bảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a thriving market-town": một thị trấn phát đạt, sầm uất.

    • Over the centuries, it grew from a village into a thriving market-town. (Qua nhiều thế kỷ, đã phát triển từ một ngôi làng thành một thị trấn phát đạt.)
  • "the historic market-town of...": thị trấn lịch sử...

    • We visited the historic market-town of Bakewell. (Chúng tôi đã thăm thị trấn lịch sử Bakewell.)
Biến thể từ gần giống
  • Marketplace (n): khu chợ, nơi diễn ra các hoạt động mua bán.

    • The town's marketplace is in the central square. (Khu chợ của thị trấn nằmquảng trường trung tâm.)
  • Town (n): thị trấn, thành phố nhỏ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chợ chính).

    • He lives in a small coastal town. (Anh ấy sốngmột thị trấn nhỏ ven biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Trading town: thị trấn giao thương.
  • Commercial centre: trung tâm thương mại (có thể dùng cho quy mô lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'market-town' đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ 'market-town'.)

market-town

A small market-town bustles with activity on a sunny morning.

danh từ
  1. thị trấn