marketplace

marketplace

A family browses the colorful stalls at the local marketplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chợ, khu chợ: "marketplace" chỉ một khu vực trong thị trấn hoặc thành phố, nơi các quầy hàng công cộng được dựng lên để mua bán hàng hóa.
    • Thị trường (trong kinh tế): "marketplace" còn dùng để chỉ thế giới thương mại nơi hàng hóa dịch vụ được mua bán, bao gồm cả các hoạt động kinh doanh, cạnh tranh giao dịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmers brought their fresh produce to the town marketplace. (Những người nông dân mang nông sản tươi của họ đến khu chợ thị trấn.)
    • Without competition, there would be no marketplace. (Nếu không cạnh tranh, sẽ không thị trường.)
    • They were driven from the marketplace by larger corporations. (Họ bị các tập đoàn lớn hơn đẩy ra khỏi thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "global marketplace": thị trường toàn cầu.

    • The internet has created a global marketplace for small businesses. (Internet đã tạo ra một thị trường toàn cầu cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "digital marketplace": thị trường kỹ thuật số.

    • Amazon is a leading digital marketplace. (Amazon một thị trường kỹ thuật số hàng đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Market (n): chợ, thị trường (từ ngắn hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế).

    • The stock market was volatile today. (Thị trường chứng khoán hôm nay biến động.)
  • Marketplace (adj): thuộc về thị trường (dùng trong các cụm từ như "marketplace dynamics" - động lực thị trường).

Từ đồng nghĩa
  • Bazaar: chợ (thường chợ ngoài trờicác nước Trung Đông hoặc châu Á).
  • Fair: hội chợ, phiên chợ (thường tính chất tạm thời).
  • Trading floor: sàn giao dịch (trong ngữ cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "marketplace", nhưng có thể dùng với "market" trong các cụm như "market to" - tiếp thị tới ai đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "corner the marketplace": chiếm lĩnh thị trường, kiểm soát toàn bộ một lĩnh vực kinh doanh.

    • The company tried to corner the marketplace for organic food. (Công ty đã cố gắng chiếm lĩnh thị trường thực phẩm hữu cơ.)
  • "buyer's marketplace": thị trường của người mua (khi người mua lợi thế do giá thấp hoặc nhiều lựa chọn).

    • It's a buyer's marketplace right now, so you can negotiate a lower price. (Hiện tại thị trường của người mua, vậy bạn có thể thương lượng giá thấp hơn.)