marline

/'mɑ:lin/
Học thuật
Thân thiện
marline

A sailor uses marline to wrap the end of a thick rope.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hàng hải):
    • Dây thừng bện nhỏ, thường được tẩm hắc ín: Một loại dây xoắn chắc, mềm dẻo, được làm từ hai hoặc ba sợi gai dầu hoặc sợi tổng hợp bện lại với nhau. thường được tẩm hắc ín để chống thấm nước tăng độ bền, chủ yếu dùng trong công việc buộc, neo, hoặc bịt kín trên tàu thuyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailor used marline to secure the sail to the yardarm. (Người thủy thủ dùng dây thừng bện để buộc chặt cánh buồm vào cột ngang.)
    • We need to apply tar to the new marline to protect it from the sea water. (Chúng ta cần tẩm hắc ín vào sợi dây bện mới để bảo vệ khỏi nước biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve with marline": Một kỹ thuật dùng dây marline quấn chặt lên một dây thừng hoặc cột lớn hơn để bảo vệ khỏi mài mòn hoặc thời tiết.
    • The chafing gear was made by serving the hawser with marline. (Vật liệu chống mài mòn được tạo ra bằng cách quấn dây marline lên dây kéo neo.)
Biến thể từ gần giống
  • Marling spike / Marlinespike (n): Một dụng cụ hình que nhọn bằng kim loại hoặc gỗ cứng, dùng để tháo các mối dây bện hoặc tạo lỗ khi làm việc với dây thừng.
    • He used a marlinespike to untie the tight knot in the marline. (Anh ta dùng một cái dùi mở dây để tháo nút thắt chặt trong sợi dây bện.)
Từ đồng nghĩa
  • Small stuff (n, hàng hải): Thuật ngữ chung chỉ các loại dây thừng nhỏ, mảnh dùng trên tàu, bao gồm cả marline.
  • Seizing line / Ratinline (n): Các loại dây tương tự dùng cho mục đích buộc chặt hoặc cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "marline")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marline")

marline

A sailor uses marline to wrap the end of a thick rope.

danh từ
  1. (hàng hải) thừng bện, sợi đôi

Từ gần giống