marmelade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mứt quả nghiền: Một loại thức ăn ngọt, thường dùng để phết lên bánh mì, được làm bằng cách nấu chín và nghiền nhuyễn trái cây (thường là các loại có múi như cam, quýt) với đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je mange des tartines avec de la marmelade d'oranges. (Tôi ăn bánh mì phết mứt cam nghiền.)
- "Marmelade de pomme" signifie une compote de pommes épaissie. ("Marmelade de pomme" có nghĩa là mứt táo nghiền.)
- Elle a préparé de la marmelade d'abricots. (Cô ấy đã làm mứt mơ nghiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en marmelade": (tính từ) ở trạng thái nát nhừ, nhão nhoét.
- Viande en marmelade. (Thịt nấu nát nhừ.)
- Avoir la figure en marmelade. (Bị thương nát mặt. / Mặt bị đánh bầm dập.)
Biến thể và từ gần giống
- Confiture (n.f): Mứt, thường chỉ loại mứt còn nguyên hoặc miếng trái cây, khác với thường được hiểu là nghiền nhuyễn.
- Gelée (n.f): Thạch trái cây (trong suốt, không có xác trái cây).
- Compote (n.f): Trái cây nấu chín mềm, thường ít đặc hơn và dùng làm món tráng miệng.
Từ đồng nghĩa
- Purée de fruits sucrée: Trái cây nghiền ngọt.
danh từ giống cái
- mứt quả nghiền
- Marmelade de pommemứt táo nghiền
- en marmeladenát nhừ
- Viande en marmeladethịt nấu nát nhừ
- Avoir la figure en marmeladebị thương nát mặt