marmenteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây to làm cảnh (không được chặt): Một loại cây thân gỗ lớn, có giá trị thẩm mỹ, được trồng để tạo cảnh quan và thường được bảo vệ, không bị đốn hạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vieux chêne est un marmenteau majestueux au centre du parc. (Cây sồi già là một cây to làm cảnh uy nghi ở trung tâm công viên.)
- La loi protège les marmenteaux dans cette forêt domaniale. (Luật pháp bảo vệ các cây to làm cảnh trong khu rừng thuộc sở hữu nhà nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lâm nghiệp và quản lý cảnh quan, marmenteau thường chỉ những cây cổ thụ hoặc cây có hình dáng đẹp được giữ lại với mục đích trang trí, che bóng mát hoặc bảo tồn, trái ngược với cây lấy gỗ.
- L'architecte paysagiste a insisté pour conserver tous les marmenteaux existants sur le terrain de construction. (Kiến trúc sư cảnh quan đã nhấn mạnh việc giữ lại tất cả các cây to làm cảnh hiện có trên khu đất xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Arbre d'ornement (danh từ giống đực): cây cảnh, cây trang trí. (Từ này rộng hơn, có thể chỉ mọi loại cây trồng làm cảnh, không nhất thiết phải là cây to.)
- Arbre remarquable (danh từ giống đực): cây đáng chú ý, cây đặc biệt. (Thường dùng để chỉ những cây có giá trị lịch sử, văn hóa hoặc kích thước nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Arbre d'agrément: cây trồng để tạo cảm giác dễ chịu, làm đẹp.
- Arbre de futaie (trong một số ngữ cảnh cụ thể): cây trong rừng cao, nhưng thường để khai thác gỗ hơn là làm cảnh.
danh từ giống đực
- cây to làm cảnh (không được chặt)