marmonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lẩm bẩm: Hành động nói một mình một cách khó nghe, không rõ ràng, thường với giọng nhỏ và không muốn người khác hiểu.
- Tiếng lẩm bẩm: Âm thanh phát ra từ hành động lẩm bẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai entendu un marmonnement dans la pièce voisine. (Tôi nghe thấy tiếng lẩm bẩm trong phòng bên cạnh.)
- Son marmonnement perpétuel finit par agacer ses collègues. (Thói quen lẩm bẩm không ngừng của anh ta cuối cùng làm phiền các đồng nghiệp.)
- Il a répondu par un marmonnement incompréhensible. (Anh ấy đáp lại bằng một tiếng lẩm bẩm khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un marmonnement de protestation": Một tiếng lẩm bẩm để phản đối.
- Il a quitté la salle avec un marmonnement de protestation. (Hắn rời khỏi phòng với một tiếng lẩm bẩm phản đối.)
"Le marmonnement d'une foule": Tiếng ồn ào, lẩm bẩm của một đám đông (thường chỉ âm thanh trầm, khó phân biệt lời).
- On percevait le marmonnement d'une foule au loin. (Người ta có thể nghe thấy tiếng ồn ào của một đám đông từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Marmonner (động từ): lẩm bẩm.
- Il marmonne toujours quand il est mécontent. (Anh ta luôn lẩm bẩm khi không hài lòng.)
Marmotteur (danh từ, ít dùng): người hay lẩm bẩm.
- Murmure (danh từ giống đực): tiếng thì thầm (nhẹ nhàng và rõ hơn "marmonnement").
Từ đồng nghĩa
- Murmure: tiếng thì thầm (thường dễ nghe hơn).
- Grommellement: tiếng càu nhàu, lầm bầm (thể hiện sự bực bội rõ hơn).
- Bourdonnement: tiếng vo ve, tiếng ù ù (của côn trùng hoặc đám đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động tương ứng là động từ "marmonner").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "marmonnement").
danh từ giống đực
- sự lẩm bẩm
- tiếng lẩm bẩm