marmonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lẩm bẩm: Nói một cách không rõ ràng, lí nhí, thường là khi đang tức giận, bực bội hoặc đang tập trung vào việc khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il marmonne une excuse et part rapidement. (Anh ta lẩm bẩm một lời xin lỗi và nhanh chóng bỏ đi.)
- Ne marmonne pas dans ta barbe, parle clairement ! (Đừng có lẩm bẩm trong mép, hãy nói rõ ràng ra!)
- Elle marmonnait les paroles de la chanson en travaillant. (Cô ấy lẩm bẩm lời bài hát trong khi làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marmonner contre quelqu'un/quelque chose": Lẩm bẩm, càu nhàu phàn nàn về ai đó/điều gì đó.
- Il n'arrête pas de marmonner contre la météo. (Anh ta không ngừng lẩm bẩm càu nhàu về thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Marmottement (danh từ giống đực): Tiếng lẩm bẩm, sự lẩm bẩm.
- On entendait un marmottement confus venant de la pièce voisine. (Người ta nghe thấy tiếng lẩm bẩm lộn xộn từ phòng bên cạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Mâchonner: Nhai, nhấm nháp (thức ăn); cũng có thể dùng với nghĩa nói lí nhí.
- Grommeler: Càu nhàu, lầm bầm (thể hiện sự khó chịu rõ hơn).
- Murmurer: Thì thầm (thường nhẹ nhàng hơn, có thể không mang sắc thái tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "marmonner")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "marmonner")
ngoại động từ
- lẩm bẩm
- Marmonner des injureslẩm bẩm chửi