marmoréen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như đá hoa, bằng đá hoa: Mô tả vẻ ngoài, màu sắc hoặc chất liệu giống như đá cẩm thạch (đá hoa), thường là màu trắng tinh khiết, lạnh và có vân.
- (Nghĩa bóng) Lạnh lùng, vô cảm như đá: Dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc biểu cảm của một người cứng nhắc, thiếu cảm xúc hoặc lạnh lùng đến mức khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- (Bức tượng có một vẻ đẹp như đá hoa.)
- (Khuôn mặt anh ấy tái nhợt như đá hoa sau tin tức khủng khiếp.)
- (Anh ta giữ một sự im lặng lạnh như đá trước những lời buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "une froideur marmoréenne": một sự lạnh lùng như đá.
- Elle l'a accueilli avec une froideur marmoréenne. (Cô ấy đón tiếp anh ta với một sự lạnh lùng như đá.)
- "un calme marmoréen": một sự bình tĩnh lạnh lùng, không nao núng.
- Malgré la crise, le directeur affichait un calme marmoréen. (Bất chấp khủng hoảng, vị giám đốc vẫn thể hiện một sự bình tĩnh lạnh như đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Marbre (danh từ): đá cẩm thạch, đá hoa.
- une table en marbre (một cái bàn bằng đá cẩm thạch)
- Marmoriser (động từ): làm cho có vân hoặc vẻ ngoài như đá cẩm thạch.
- Marbré, e (tính từ): có vân như đá cẩm thạch, loang lổ.
- un gâteau marbré (một chiếc bánh có vân màu)
Từ đồng nghĩa
- Blanc comme le marbre: trắng như đá hoa.
- Froid comme la pierre / le marbre: lạnh như đá.
- Impassible: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
- Insensible: vô cảm.
Thành ngữ liên quan
- Avoir un coeur de marbre: có một trái tim bằng đá (chỉ sự vô cảm, nhẫn tâm).
- Il n'a pas pleuré, on dirait qu'il a un coeur de marbre. (Anh ta đã không khóc, cứ như thể anh ta có một trái tim bằng đá vậy.)
tính từ
- như đá hoa
- Blancheur marmoréennemàu trắng như đá hoa
- (nghĩa bóng) lạnh như đá
- Un coeur marmoréentrái tim lạnh như đá