marmoréen

Học thuật
Thân thiện
marmoréen

Un buste marmoréen repose sur un socle dans le musée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như đá hoa, bằng đá hoa: Mô tả vẻ ngoài, màu sắc hoặc chất liệu giống như đá cẩm thạch (đá hoa), thườngmàu trắng tinh khiết, lạnh vân.
    • (Nghĩa bóng) Lạnh lùng, cảm như đá: Dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc biểu cảm của một người cứng nhắc, thiếu cảm xúc hoặc lạnh lùng đến mức khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
  • (Bức tượng có một vẻ đẹp như đá hoa.)
  • (Khuôn mặt anh ấy tái nhợt như đá hoa sau tin tức khủng khiếp.)
  • (Anh ta giữ một sự im lặng lạnh như đá trước những lời buộc tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une froideur marmoréenne": một sự lạnh lùng như đá.
    • Elle l'a accueilli avec une froideur marmoréenne. ( ấy đón tiếp anh ta với một sự lạnh lùng như đá.)
  • "un calme marmoréen": một sự bình tĩnh lạnh lùng, không nao núng.
    • Malgré la crise, le directeur affichait un calme marmoréen. (Bất chấp khủng hoảng, vị giám đốc vẫn thể hiện một sự bình tĩnh lạnh như đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Marbre (danh từ): đá cẩm thạch, đá hoa.
    • une table en marbre (một cái bàn bằng đá cẩm thạch)
  • Marmoriser (động từ): làm cho vân hoặc vẻ ngoài như đá cẩm thạch.
  • Marbré, e (tính từ): vân như đá cẩm thạch, loang lổ.
    • un gâteau marbré (một chiếc bánh vân màu)
Từ đồng nghĩa
  • Blanc comme le marbre: trắng như đá hoa.
  • Froid comme la pierre / le marbre: lạnh như đá.
  • Impassible: điềm tĩnh, không biểu lộ cảm xúc.
  • Insensible: cảm.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un coeur de marbre: có một trái tim bằng đá (chỉ sự cảm, nhẫn tâm).
    • Il n'a pas pleuré, on dirait qu'il a un coeur de marbre. (Anh ta đã không khóc, cứ như thể anh ta có một trái tim bằng đá vậy.)
marmoréen

Un buste marmoréen repose sur un socle dans le musée.

tính từ
  1. như đá hoa
    • Blancheur marmoréenne
      màu trắng như đá hoa
  2. (nghĩa bóng) lạnh như đá
    • Un coeur marmoréen
      trái tim lạnh như đá