marmoreal

/mɑ:'mɔ:riəl/ Cách viết khác : (marmorean) /mɑ:'mɔ:riən/
Học thuật
Thân thiện
marmoreal

The statue's marmoreal surface gleamed in the museum light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như cẩm thạch, giống cẩm thạch: "marmoreal" mô tả vẻ ngoài, đặc tính hoặc chất liệu tương tự như đá cẩm thạch, thường về độ trắng, vân đá, sự mịn màng, hoặc vẻ lạnh lẽo, tĩnh lặng.
    • Bằng cẩm thạch: "marmoreal" cũng có thể chỉ vật đó được làm từ đá cẩm thạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The statue had a marmoreal beauty, cold and perfect. (Bức tượng một vẻ đẹp như cẩm thạch, lạnh lẽo hoàn hảo.)
    • Her skin was described as marmoreal in its pale smoothness. (Làn da của ấy được miêu tả như cẩm thạch trong sự mịn màng trắng xanh của .)
    • The marmoreal columns of the ancient temple still stood tall. (Những cây cột bằng cẩm thạch của ngôi đền cổ vẫn sừng sững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marmoreal calm": sự bình tĩnh, tĩnh lặng như đá cẩm thạch, gợi ý sự bất động không cảm xúc.

    • Despite the chaos, she maintained a marmoreal calm. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh như cẩm thạch.)
  • "marmoreal pallor": vẻ xanh xao, tái nhợt giống như màu của đá cẩm thạch trắng.

    • The illness left his face with a marmoreal pallor. (Căn bệnh khiến khuôn mặt anh ta một vẻ xanh xao như cẩm thạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmorean (adj): (cách viết/biến thể khác) có nghĩa giống hệt "marmoreal" - như cẩm thạch, bằng cẩm thạch.
  • Marble (n): đá cẩm thạch. (Đây danh từ gốc, "marmoreal" tính từ phái sinh từ ).
  • Marble (v): làm cho vân như cẩm thạch ( dụ: marble paper - giấy vân cẩm thạch).
Từ đồng nghĩa
  • Alabaster (adj): như thạch cao trắng, thường dùng để miêu tả làn da trắng mịn.
  • Statuesque (adj): giống như tượng, đường bệ đẹp nhưng thường cứng nhắc. (Từ này nhấn mạnh dáng vẻ hơn chất liệu).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "marmoreal". Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc miêu tả mang tính hình tượng cao.)

marmoreal

The statue's marmoreal surface gleamed in the museum light.

tính từ
  1. (thơ ca) như cẩm thạch
  2. bằng cẩm thạch

Từ đồng nghĩa