marmoriser

Học thuật
Thân thiện
marmoriser

Le marbreur utilise un peigne pour marmoriser la surface d'un papier.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cẩm thạch hóa: Hành động làm cho một vật liệu (thườngkim loại) có vẻ ngoài hoặc cấu trúc giống như đá cẩm thạch, thông qua một quy trình xửđặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'artisan a réussi à marmoriser la surface de l'acier. (Người thợ thủ công đã thành công trong việc cẩm thạch hóa bề mặt thép.)
    • Cette technique permet de marmoriser le cuivre pour des effets décoratifs. (Kỹ thuật này cho phép cẩm thạch hóa đồng để tạo hiệu ứng trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se faire marmoriser": được cẩm thạch hóa.
    • Le laiton peut se faire marmoriser par un traitement chimique. (Đồng thau có thể được cẩm thạch hóa bằng một quy trình xử lý hóa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmorisation (danh từ giống cái): sự cẩm thạch hóa.
    • La marmorisation de ce métal est très réussie. (Việc cẩm thạch hóa kim loại này rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Imiter le marbre: bắt chước đá cẩm thạch.
  • Donner un aspect marbré: tạo cho một vẻ ngoài vân như cẩm thạch.
marmoriser

Le marbreur utilise un peigne pour marmoriser la surface d'un papier.

ngoại động từ
  1. cẩm thạch hóa

Từ có nhắc đến "marmoriser"