marmoriser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cẩm thạch hóa: Hành động làm cho một vật liệu (thường là kim loại) có vẻ ngoài hoặc cấu trúc giống như đá cẩm thạch, thông qua một quy trình xử lý đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'artisan a réussi à marmoriser la surface de l'acier. (Người thợ thủ công đã thành công trong việc cẩm thạch hóa bề mặt thép.)
- Cette technique permet de marmoriser le cuivre pour des effets décoratifs. (Kỹ thuật này cho phép cẩm thạch hóa đồng để tạo hiệu ứng trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se faire marmoriser": được cẩm thạch hóa.
- Le laiton peut se faire marmoriser par un traitement chimique. (Đồng thau có thể được cẩm thạch hóa bằng một quy trình xử lý hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Marmorisation (danh từ giống cái): sự cẩm thạch hóa.
- La marmorisation de ce métal est très réussie. (Việc cẩm thạch hóa kim loại này rất thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Imiter le marbre: bắt chước đá cẩm thạch.
- Donner un aspect marbré: tạo cho một vẻ ngoài có vân như cẩm thạch.
ngoại động từ
- cẩm thạch hóa