marmoset
/'mɑ:məzet/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khỉ đuôi sóc: Một loài khỉ nhỏ, lông mềm, có nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đới ở Nam Mỹ và Trung Mỹ. Chúng có đặc điểm là móng vuốt thay vì móng tay và thường có đuôi dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The zoo has a new exhibit featuring several marmosets. (Sở thú có một khu trưng bày mới với vài con khỉ đuôi sóc.)
- Marmosets are known for their high-pitched calls. (Khỉ đuôi sóc được biết đến với tiếng kêu the thé của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Common marmoset": khỉ đuôi sóc thường (tên khoa học Callithrix jacchus), một trong những loài được nghiên cứu nhiều nhất.
- The common marmoset is often used in biomedical research. (Khỉ đuôi sóc thường thường được sử dụng trong nghiên cứu y sinh.)
"Pygmy marmoset": khỉ đuôi sóc lùn (tên khoa học Cebuella pygmaea), loài khỉ nhỏ nhất thế giới.
- The pygmy marmoset can fit in the palm of your hand. (Khỉ đuôi sóc lùn có thể nằm vừa trong lòng bàn tay bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tamarin (n): khỉ tamarin, một loài linh trưởng nhỏ khác cùng họ với khỉ đuôi sóc, thường có râu hoặc bờm lông dài.
- Golden lion tamarins are an endangered species. (Khỉ tamarin sư tử vàng là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
- New World monkey: khỉ Tân Thế giới (nhóm linh trưởng có nguồn gốc từ châu Mỹ, bao gồm cả khỉ đuôi sóc).
danh từ
- (động vật học) khỉ đuôi sóc (châu Mỹ)