marmottement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự mấp máy lâm râm (của môi): Hành động nói rất nhỏ, rất nhanh không rõ ràng, thường chỉ với chuyển động của môi, khiến người khác khó nghe hoặc không hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • On entendait à peine le marmottement du vieil homme qui priait. (Chúng tôi hầu như không nghe thấy tiếng mấp máy lâm râm của ông lão đang cầu nguyện.)
    • Son marmottement continuel pendant le film était très agaçant. (Tiếng lẩm bẩm liên tục của anh ta trong suốt bộ phim thật khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un marmottement inintelligible": Một tiếng lẩm bẩm không thể hiểu được.
    • Il répondit par un marmottement inintelligible. (Anh ta trả lời bằng một tiếng lẩm bẩm không thể hiểu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Marmotter (động từ): Lẩm bẩm, nói nhỏ không .

    • Il marmotte toujours ses excuses. (Anh ta luôn lẩm bẩm xin lỗi.)
  • Marmonneur (danh từ): Người hay lẩm bẩm.

    • C'est un vieux marmonneur. (Ông ấymột người già hay lẩm bẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Murmure: Tiếng thì thầm, tiếng rì rầm (thường nhẹ nhàng hơn có thể nghe được).
  • Balbutiement: Sự ấp úng, nói không trôi chảy (do ngập ngừng hoặc xúc động).
Từ trái nghĩa
  • Élocution claire: Sự phát biểu rõ ràng, mạch lạc.
  • Déclamation: Sự ngâm nga, tuyên bố lớn tiếng rõ ràng.
danh từ giống đực
  1. sự mấp máy lâm râm (của môi)