marmouset
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tượng nhỏ kỳ dị: Một bức tượng nhỏ, thường có hình dáng kỳ lạ, quái dị hoặc hài hước, thường được chạm khắc trên các công trình kiến trúc cổ như nhà thờ.
- (Cách dùng thân mật) Cậu bé; người nhỏ bé: Một cách gọi thân mật, trìu mến hoặc hài hước để chỉ một cậu bé hoặc một người có thân hình nhỏ nhắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marmousets de la cathédrale de Notre-Dame sont célèbres. (Những bức tượng nhỏ kỳ dị trên nhà thờ Đức Bà rất nổi tiếng.)
- Regarde ce petit marmouset, comme il est espiègle ! (Nhìn cậu bé nhỏ này xem, thật là tinh nghịch!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un vieux marmouset": Một cách gọi hài hước hoặc miệt thị nhẹ để chỉ một người đàn ông già, có vẻ ngoài nhăn nheo hoặc kỳ quặc.
- Ce vieux marmouset raconte toujours des histoires incroyables. (Ông già kỳ quặc ấy lúc nào cũng kể những câu chuyện khó tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Marmot (n): Con sóc đất; (tiếng lóng) đứa trẻ.
- Marmaille (n.f): Đám trẻ con, lũ trẻ (thường ồn ào).
Từ đồng nghĩa
- Pour la statue (cho nghĩa tượng): Gargouille (tượng đầu thú máng xối), statue grotesque (tượng kỳ dị).
- Pour l'enfant (cho nghĩa trẻ con): Garnement (thằng bé tinh nghịch), gamin (cậu bé), mioche (đứa trẻ con - thân mật).
Lưu ý
- Từ này ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày theo nghĩa chỉ "đứa trẻ". Nó mang sắc thái cổ xưa hoặc văn chương.
- Khi dùng để gọi một người, nó có thể mang nghĩa trìu mến nhưng cũng có thể hàm ý chế giễu nhẹ tùy ngữ cảnh và giọng điệu.
danh từ giống đực
- tượng nhỏ kỳ dị
- (thân mật) cậu bé; người nhỏ bé