maronnant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Càu nhàu, làu bàu: Dùng để miêu tả một người có thái độ hoặc giọng nói khó chịu, hay phàn nàn, lẩm bẩm một cách bực bội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a répondu d'un ton maronnant. (Anh ấy đã trả lời bằng một giọng điệu càu nhàu.)
- Ne sois pas si maronnant, ce n'est pas grave. (Đừng có càu nhàu thế, không có gì nghiêm trọng đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "air maronnant": vẻ mặt càu nhàu, khó chịu.
- Il a un air maronnant depuis ce matin. (Anh ta có vẻ mặt càu nhàu từ sáng đến giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Maronner (động từ, thân mật): càu nhàu, làu bàu, lẩm bẩm phàn nàn.
- Arrête de maronner ! (Thôi đừng có càu nhàu nữa!)
Từ đồng nghĩa
- Grogneur: hay cằn nhằn, càu nhàu.
- Râleur: hay càm ràm, phàn nàn.
- Bougon: hay lầm bầm, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
- Enjoué: vui vẻ, hoạt bát.
- Serein: thanh thản, bình tĩnh.
- Content: hài lòng, vui vẻ.
tính từ
- (thân mật) càu nhàu, làu bàu