maronnant

Học thuật
Thân thiện
maronnant

Il est toujours maronnant quand il doit faire ses devoirs.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):
    • Càu nhàu, làu bàu: Dùng để miêu tả một người thái độ hoặc giọng nói khó chịu, hay phàn nàn, lẩm bẩm một cách bực bội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a répondu d'un ton maronnant. (Anh ấy đã trả lời bằng một giọng điệu càu nhàu.)
    • Ne sois pas si maronnant, ce n'est pas grave. (Đừng càu nhàu thế, không nghiêm trọng đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air maronnant": vẻ mặt càu nhàu, khó chịu.
    • Il a un air maronnant depuis ce matin. (Anh tavẻ mặt càu nhàu từ sáng đến giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Maronner (động từ, thân mật): càu nhàu, làu bàu, lẩm bẩm phàn nàn.
    • Arrête de maronner ! (Thôi đừng càu nhàu nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Grogneur: hay cằn nhằn, càu nhàu.
  • Râleur: hay càm ràm, phàn nàn.
  • Bougon: hay lầm bầm, cáu kỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Enjoué: vui vẻ, hoạt bát.
  • Serein: thanh thản, bình tĩnh.
  • Content: hài lòng, vui vẻ.
maronnant

Il est toujours maronnant quand il doit faire ses devoirs.

tính từ
  1. (thân mật) càu nhàu, làu bàu